
Những phát biểu cuối tháng 7 của Đức Giáo Hoàng Leo XIV về nguồn gốc Mỹ của ngài và cuộc khủng hoảng Ceuta đã định hình lại chính vấn đề di cư: sự ổn định mà không có công lý trở thành sự kìm hãm, hòa bình mà không có phẩm giá thì giống như sự im lặng tại một trạm kiểm soát, và mỗi biên giới là một phép thử xem xã hội sẽ nhìn nhận ai.
Cha Antonio Spadaro Dòng Tên, chủ bút tạp chí bán chính thức của Vatican, Civilta Cattolica, trên mục Global Catholic của hãng tin UCANews, ngày 7 tháng 8 năm 2026 đã có nhận định như trên. Cha viết thêm:
Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã đưa ra hai cách suy nghĩ về biên giới trong ba ngày cuối tháng 7.
Cách thứ nhất là theo khía cạnh tiểu sử. Ngày 29 tháng 7, trong cuộc phỏng vấn với NBC, Đức Leo – vị Giáo hoàng đầu tiên sinh ra tại Hoa Kỳ – nói rằng ngài tự coi mình “giống như một vị Giáo hoàng tình cờ là người Mỹ”. Đó không hẳn là sự phủ nhận mà là sự thay đổi trọng tâm.
Ngài không từ bỏ đất nước nơi mình sinh ra. Ngài nói về những lời hứa hẹn về tự do và cơ hội, cũng như truyền thống hiếu khách lâu đời của đất nước này với lòng kính trọng sâu sắc.
Nhưng theo cách kể của Đức Leo, nước Mỹ không phải là một hình ảnh hoàn hảo. Ông bà của ngài là những người nhập cư; gia đình bên mẹ ngài bao gồm cả nô lệ và chủ nô.
Nước Mỹ mà ngài mang trong mình được tạo nên từ những người đến và những người bị loại trừ, những vết thương và những lời hứa. Di sản đó không phải là ngẫu nhiên trong cách ngài nhìn vấn đề di cư. Nó chính là lăng kính.
Ranh giới thứ hai là theo nghĩa đen. Ba ngày sau, tại buổi đọc kinh Truyền tin, Đức Leo hướng về Ceuta, vùng đất thuộc Tây Ban Nha trên bờ biển Bắc Phi, một ngưỡng cửa giữa châu Phi và châu Âu.
“Tôi đang theo dõi với sự lo ngại tình hình đáng báo động ở Ceuta,” ngài nói, cầu khẩn Đức Mẹ Châu Phi để “tìm ra giải pháp cho hòa bình, ổn định và công lý.”
Quy mô thật đáng kinh ngạc. Vào ngày 30 tháng 7, hàng chục nghìn người, hầu hết là người Ma-rốc trẻ tuổi, đã đến Ceuta bằng đường bộ hoặc đường biển.
Bộ Nội vụ Tây Ban Nha ước tính có khoảng 72,000 người nhập cảnh—gần bằng dân số 84,000 người của vùng lãnh thổ này.
Trong vòng vài ngày, khoảng 70,000 người đã tự nguyện trở về hoặc bị gửi trả về Ma-rốc. Trong số những người còn lại, khoảng 1,000 là trẻ vị thành niên không có người đi kèm, theo bộ này. Số người chết tạm thời lên tới 77 người.
Làn sóng di cư này được thúc đẩy bởi các tin nhắn lan truyền trên mạng, xuyên tạc phán quyết của tòa án về các đảm bảo dành cho những người đến bằng đường biển thành thông báo rằng biên giới đã mở cửa.
❝Lịch sử nước Mỹ đã cung cấp cho Đức Leo một vốn từ vựng về tự do và cơ hội, cùng với những ghi chép về sự loại trừ đi kèm với những lời hứa đó”.
Phản xạ đầu tiên của châu Âu là sự nghi ngờ. Tuy nhiên, vào ngày 4 tháng 8, các bộ trưởng nội vụ của Liên minh châu Âu đã tuyên bố “tinh thần liên đới hoàn toàn” với Tây Ban Nha.
Trong khi đó, Ý đã khôi phục việc kiểm soát các tuyến đường hàng không và đường biển với Tây Ban Nha đối với du khách không phải người châu Âu, viện dẫn lý do an ninh quốc gia và thậm chí là khủng bố.
Nhưng địa lý không ủng hộ sự lo ngại đó: không ai có thể đi từ Ceuta đến đất liền Tây Ban Nha mà không qua kiểm tra của cảnh sát, và Ủy ban châu Âu phát hiện ra rằng không một người nào trong số những người mới đến đã đặt chân đến lục địa.
Ý đang chuẩn bị cho một tuyến đường mà trên thực tế không hề tồn tại.
Ba danh từ của Đức Giáo Hoàng—hòa bình, ổn định, công lý—là ngôn ngữ ngoại giao quen thuộc. Sức mạnh của chúng nằm ở việc ngài từ chối tách rời chúng.
Ổn định mà không có công lý có thể trở thành sự kìm hãm; hòa bình mà không có phẩm giá có thể chỉ là sự im lặng tại một trạm kiểm soát. Ngôn ngữ hành chính về biên giới có xu hướng thu hẹp con người thành những con số, dòng chảy và rủi ro. Lời của Đức Leo đã giúp mọi người nhìn lại vấn đề.
Lời nhận xét của ngài về việc là người Mỹ rất phù hợp ở đây. Việc trở thành Giáo hoàng không xóa bỏ nguồn gốc của ngài; nó chỉ cho ngài một cách sử dụng khác cho nguồn gốc đó.
Lịch sử nước Mỹ đã cung cấp cho Đức Leo một vốn từ vựng về tự do và cơ hội, cùng với những ghi chép về sự loại trừ đi kèm với những lời hứa đó. Một quốc gia được xây dựng bởi sự di cư có thể đặc biệt dễ quên đi thực tế đó khi sự di cư diễn ra trong hiện tại.
Câu hỏi chính trị quen thuộc là liệu Đức Giáo Hoàng có “bảo vệ người di cư” hay không.
Tiểu sử của Đức Leo đặt ra một câu hỏi khó hơn: điều gì sẽ thay đổi khi người nói về biên giới biết rằng biên giới đó chạy xuyên qua lịch sử gia đình của chính mình?
Ở Ceuta, cũng như ở Mỹ, biên giới không chỉ là ranh giới của một tiểu bang. Đó là nơi mà một xã hội quyết định họ sẽ nhìn nhận ai và phiên bản nào về quá khứ của chính họ mà họ sẵn sàng ghi nhớ.