NÊN THÁNH TẠI BÀN LÀM VIỆC – KHI CHIẾC ỐC VÍT VÔ DANH TRỞ THÀNH CHỨNG NHÂN CỦA TIN MỪNG
Cổng địa ngục từng run rẩy trước một câu hỏi. Bàn làm việc của ta hôm nay cũng đang chờ một câu trả lời.
7 giờ sáng thứ Hai. Chuông báo thức reo. Mình với tay tắt, nằm thêm ba mươi giây nhìn trần nhà, cố gom chút sức lực cuối cùng trước một ngày mới. Mở laptop lên, hộp thư đã hai mươi tám email chưa đọc, lịch họp kín từ 9 giờ đến 5 giờ, xen giữa là một khách hàng khó tính, một báo cáo trễ hạn, và đâu đó trong đầu vẫn còn tiếng con gái khóc đêm qua vì bài tập chưa xong.
Giữa một buổi sáng như vậy, nếu có ai bảo đây chính là nơi mình được mời gọi nên thánh, chắc mình sẽ bật cười. Nên thánh nghe như chuyện của các dòng tu, của những người sống sau bốn bức tường đan viện, chứ đâu phải của một người đang è cổ trả tiền nhà, tiền học cho con, và một xấp hóa đơn chưa kịp mở.
Nhưng có một câu chuyện, xảy ra gần hai ngàn năm trước, tại một nơi mà chính người thời đó gọi thẳng là cổng địa ngục, đang chờ để trả lời cho đúng nỗi hoang mang này. Câu trả lời ấy, hóa ra, không nằm ở đâu xa, mà nằm ngay trên chiếc bàn làm việc bề bộn của mỗi người.
1. CÂU HỎI CHẤN ĐỘNG GIỮA CỔNG ĐỊA NGỤC
Hãy hình dung một vùng đất tên Caesarea Philippi, người bản xứ gọi là Banias. Một vách đá đỏ sừng sững đè nặng cả không gian. Dưới chân vách đá, một cái hang khổng lồ há miệng như một vết thương của trái đất, từ đó một dòng nước đen ngòm, lạnh lẽo cuồn cuộn tuôn ra, đặc quánh mùi khói hương và tiếng la hét của các nghi lễ ngoại giáo. Chung quanh là những ngôi đền cẩm thạch: đền thần Pan, đền hoàng đế Augustus, đền thần Zeus. Người ta ném súc vật xuống dòng nước ấy để thử xem thần linh có ưng nhận hay không, máu nổi lên nghĩa là bị từ chối. Người dân thời ấy gọi cái hang tăm tối đó bằng một cái tên đầy ám ảnh: cổng địa ngục.
Ngay tại trung tâm của sự u ám quyền lực ấy, một người thợ mộc cùng vài người ngư dân nghèo xuất hiện, không quân đội, không quyền lực trần thế trong tay, rồi quay sang các môn đệ đặt một câu hỏi làm chấn động lịch sử: “Người ta bảo Thầy là ai?” Phêrô đáp không chút do dự: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Một khoảnh khắc rực rỡ, ông được khen ngợi, đổi tên thành Đá, trao chìa khóa Nước Trời. Nhưng chỉ vài nhịp thở sau, khi nghe Chúa Giêsu nói về việc Người sẽ phải chịu đau khổ và bị giết chết, chính Phêrô kéo Người ra một bên can ngăn. Chúa Giêsu quay lại, gằn giọng: “Satan, lui ra đằng sau Thầy.”
Hãy tưởng tượng một nhân viên vừa được trao chức Giám Đốc Điều Hành, trao cả chìa khóa vạn năng của tòa nhà, để rồi ba giây sau chính vị sếp đó mắng thẳng mặt và đuổi ra khỏi phòng trước mặt mọi người. Rơi từ đỉnh núi xuống vực sâu chỉ trong một câu nói. Vì trong đầu Phêrô, “Đấng Kitô” là một vị vua chiến binh sẽ đánh đuổi quân xâm lược, chứ không phải một Đấng chịu đóng đinh. Lời can ngăn của ông thật ra là cơn cám dỗ muốn có chiến thắng giá rẻ: vinh quang mà không cần trả giá, phần thưởng mà không cần hy sinh.
Cơn cám dỗ ấy chưa bao giờ rời khỏi con người, kể cả hôm nay. Mình muốn được thăng chức, nhưng không muốn gánh thêm trách nhiệm. Mình muốn một cuộc hôn nhân hạnh phúc, nhưng không muốn học cách nhẫn nhịn. Mình muốn con cái nên người, nhưng không muốn những đêm mất ngủ vì lo cho chúng. Có bao giờ mình tự hỏi: mình đang tín thác nơi Chúa, hay chỉ đang xin Chúa ký duyệt cho những kế hoạch mình đã vạch sẵn, miễn sao đừng đụng đến cây thập giá nào?
2. TỪ ĐỈNH TABOR XUỐNG THUNG LŨNG CƠM ÁO
Ít lâu sau, Chúa Giêsu đưa ba môn đệ lên núi Tabor, dung nhan Người biến đổi rực rỡ. Phêrô lại sung sướng thốt lên: dựng ở đây ba cái lều, ở lại luôn cho rồi. Chỗ này đẹp quá, thôi khỏi xuống núi đối diện với rắc rối dưới kia. Bất cứ ai từng có một trải nghiệm đỉnh cao, một buổi tĩnh tâm sốt sắng, một thành tựu lớn trong công việc, đều muốn đóng băng khoảnh khắc đó mãi mãi. Nhưng quy luật vẫn luôn là: phải xuống núi.
Tông huấn Gaudete et Exsultate của Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi những người sống thánh thiện giữa đời thường bằng một cụm từ rất đẹp: những vị thánh nhà bên. Không phải khuôn mặt đóng khung trên bàn thờ, mà là người cha, người mẹ thức khuya dậy sớm lo cho con, người lao động làm ca ba để mưu sinh.
Nếu phải sống thánh thiện giữa thung lũng thế kỷ hai mươi mốt, thánh giá hôm nay trông như thế nào? Có lẽ không còn là chuyện bị ném cho sư tử ăn thịt. Thánh giá hôm nay là kiên nhẫn nhích từng mét xe giữa cảnh kẹt xe sáng thứ Hai. Là ngồi im trong một cuộc họp vô nghĩa kéo dài hai tiếng. Là kiềm chế không buông lời mỉa mai khi bị đồng nghiệp chọc tức. Là tắt điện thoại xuống để lắng nghe trọn vẹn một người bạn đang gặp khó khăn. Nghe trần trụi, chẳng oai hùng, nhưng chính những va chạm nhỏ nhặt, khó chịu triền miên ấy mới là thao trường thật để rèn nhân đức.
3. BẢN LỀ RỈ SÉT VÀ CÁNH CỬA VÔ DỤNG
Trong một thời gian dài, nhiều người vẫn nghĩ lao động nhọc nhằn là một hình phạt. Nhưng ngay từ vườn Eden, khi mọi sự còn nguyên vẹn tốt lành, con người đã được trao nhiệm vụ canh tác. Lao động, tự bản chất, không phải một lời nguyền, mà là một phần trong ơn gọi nguyên thủy của con người.
Thánh Josemaria Escriva gọi công việc là bản lề của đời sống tâm linh. Một cánh cửa gỗ quý, chạm trổ tinh xảo đến đâu, nếu bản lề đã rỉ sét, cánh cửa ấy cũng vô dụng. Đời sống thiêng liêng của mình cũng vậy: nếu công việc mỗi ngày bị làm cho có, hời hợt, thì cho dù giờ kinh sáng có sốt sắng đến mấy, cánh cửa ấy vẫn không chịu mở.
Ngài chia sự thánh hóa nơi công việc thành ba chiều kích. Thánh hóa chính công việc: sản phẩm làm ra phải xứng đáng, người thợ mộc thì cái bàn phải cân đối, người kế toán thì con số phải chính xác, không có chỗ cho cẩu thả núp bóng “tôi đã cầu nguyện rất nhiều rồi”. Thánh hóa bản thân qua công việc: mỗi lần xử lý một dự án bế tắc, một khách hàng khó tính, chính là cơ hội rèn đức kiên nhẫn. Và thánh hóa người khác qua công việc: dù viết mã phần mềm hay pha một ly cà phê, mục đích cuối cùng vẫn là phục vụ một con người cụ thể đang cần đến mình. Ba chiều kích ấy xoay quanh một trục duy nhất: đời sống người tín hữu không được chia hai, một bên “giờ đi lễ” thánh thiêng, một bên “giờ đi làm” trần tục. Sự chính trực chỉ có một, không hai.
4. CON LỪA THỒ HÀNG VÀ CHIẾC ỐC VÍT VÔ DANH
Có một chi tiết trong giáo huấn của Thánh Escriva khiến người ta khựng lại: ngài mời gọi mỗi người hãy làm một chú lừa chuyên chở đồ đạc, hay một chiếc ốc vít bé xíu vô danh trong cỗ máy khổng lồ. Nghe thật khó nuốt. Ai lại muốn làm ốc vít vô danh, giữa thời đại đề cao thương hiệu cá nhân, thời đại của việc tỏa sáng và làm trung tâm? Có người sẽ phản biện, và phản biện ấy rất thật: chẳng phải lời mời gọi ấy đang hạ thấp giá trị con người sao?
Nhưng nhìn kỹ lại con lừa. Nó không phải ngựa chiến oai phong. Nó lấm lem bùn đất, lầm lũi bước từng bước. Vậy mà chính nó là con vật đã chở Chúa Giêsu tiến vào thành Giêrusalem. Sự vĩ đại của nó không nằm ở dáng vẻ, mà ở Đấng nó đang mang trên lưng. Chiếc ốc vít cũng vậy, nằm sâu trong khoang máy, không ai vỗ tay tán thưởng, nhưng chỉ cần nó lỏng lẻo rớt ra, cả cỗ máy đình trệ. Đây không phải lời mời gọi hạ thấp bản thân, mà là định nghĩa lại sự vĩ đại: không nằm ở tiếng nói vang xa đến đâu, mà ở việc điều mình làm đang mang lại giá trị gì cho người khác.
5. BỨC TƯỢNG VÔ HÌNH GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Có một chi tiết lịch sử rất đẹp về chính vùng đất Banias ấy. Ngay tại nơi từng được gọi là cổng địa ngục, các sử gia ghi nhận rằng người phụ nữ mắc bệnh băng huyết, người từng chạm vào gấu áo Chúa Giêsu để được chữa lành, đã dựng một bức tượng bằng đồng ngay tại đó để ghi dấu ơn lành mình nhận được. Một người phụ nữ nhỏ bé, giữa trung tâm quyền lực sự dữ, đã lặng lẽ chiếm lại một khoảng không gian, làm chứng cho quyền năng của lòng thương xót.
Ngày nay, mình không còn đúc tượng đồng đặt giữa sảnh công ty. Nhưng qua chất lượng công việc, qua sự tử tế để lại nơi bàn làm việc, mỗi người vẫn đang âm thầm dựng nên một điều gì đó, hữu hình hoặc vô hình, để làm chứng cho điều mình thật sự tin tưởng. Và điều thánh thiện ấy không được phép co cụm chỉ để lo phần rỗi riêng mình. Ý nghĩa cuộc đời không chỉ đo bằng việc hoàn thành xuất sắc chỉ tiêu công việc, mà còn đo bằng cách mình đối xử với người đồng nghiệp đang kiệt sức bên cạnh, bằng cách sẵn lòng san sẻ một phần thu nhập cho những hoàn cảnh khốn cùng ngoài kia.
Vậy phải bắt đầu từ đâu, khi hộp thư vẫn còn hai mươi tám email chưa đọc? Không cần nghi lễ phức tạp. Chỉ cần những thói quen rất nhỏ: ba mươi giây đầu ngày mới, trước khi mở laptop, để phó thác công việc hôm nay cho Chúa. Khi đứng chờ thang máy, thay vì cắm mặt vào điện thoại, để mình lặng lại một chút. Ba phút cuối ngày, trước khi tắt máy, để nhìn lại và tạ ơn vì những điều nhỏ đã làm được, dù chẳng ai vỗ tay.
Chuông báo thức rồi cũng sẽ lại reo vào sáng thứ Hai tuần sau, hộp thư rồi cũng sẽ lại đầy lên. Nhưng giữa những điều không đổi ấy, mình có thể mang theo một điều rất nhỏ đã đổi: một ánh mắt kiên nhẫn hơn với đồng nghiệp, một công việc được làm trọn vẹn hơn dù chẳng ai kiểm tra, một khoảng lặng ba mươi giây trước khi lao vào guồng quay.
Ước gì, giữa những deadline chưa bao giờ ngơi nghỉ, mỗi người trong chúng ta vẫn còn giữ được câu hỏi Chúa từng đặt ra giữa cổng địa ngục năm xưa: người ta bảo tôi là ai, qua chính cách tôi làm việc hôm nay? Và ước gì câu trả lời không nằm ở những lời hùng biện, mà nằm ở một bàn làm việc bề bộn, nơi Tin Mừng vẫn đang âm thầm được viết tiếp, từng dòng, từng ngày một.
Vọng Sinh.
Nội dung được đúc kết và khai triển từ các nguồn:
• Tông huấn Gaudete et Exsultate, Đức Giáo Hoàng Phanxicô, 2018: https://www.catholicworldreport.com/2018/04/15/gaudete-et-exsultate-is-beautiful-for-its-simplicity-frustrating-for-its-failures/
• Giáo huấn của Thánh Josemaria Escriva về sự thánh thiện trong đời sống thường nhật và ý nghĩa của lao động: https://www.catholiccompany.com/blogs/magazine/4-lessons-you-can-learn-from-st-josemaria-escriva
-https://www.orderosv.com/product-category/faith-formation/adult-formation?page=2
-https://www.giaophanbaria.org/chia-se-loi-chua/hang-ngay-theo-chu-de/suy-niem-chu-de/2021/02/10/cac-bai-suy-niem-loi-chua-mung-ba-tet-nguyen-dan-2021.html
-https://kenisrael.com/banias-caesarea-philippi/
-https://www.catholiccrossreference.online/catechism/#!/search/Mt%2016:18-19
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-21-thuong-nien-nam-a-mt-1613-20-38950
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hoc-hoi-phuc-am-chua-nhat-21-thuong-nien-nam-a-52447
-https://www.catholicfaithandreason.org/jesus-founds-his-church.html
-http://www.faithleap.org/pope_francis.htm
-https://www.slideshare.net/slideshow/pope-francis-gaudete-et-exsultate-and-pope-benedict-at-aparecida-do-not-forget-the-poor/250478892
-https://www.catholic.com/magazine/online-edition/the-pope-should-be-the-servant-of-all
-https://www.dow.org.au/who-do-you-say-i-am-21st-sunday-in-ot-year-a/
-https://www.sentventures.com/thought-leadership/working-well-working-for-love-the-sanctification-of-work
Cổng địa ngục từng run rẩy trước một câu hỏi. Bàn làm việc của ta hôm nay cũng đang chờ một câu trả lời.
7 giờ sáng thứ Hai. Chuông báo thức reo. Mình với tay tắt, nằm thêm ba mươi giây nhìn trần nhà, cố gom chút sức lực cuối cùng trước một ngày mới. Mở laptop lên, hộp thư đã hai mươi tám email chưa đọc, lịch họp kín từ 9 giờ đến 5 giờ, xen giữa là một khách hàng khó tính, một báo cáo trễ hạn, và đâu đó trong đầu vẫn còn tiếng con gái khóc đêm qua vì bài tập chưa xong.
Giữa một buổi sáng như vậy, nếu có ai bảo đây chính là nơi mình được mời gọi nên thánh, chắc mình sẽ bật cười. Nên thánh nghe như chuyện của các dòng tu, của những người sống sau bốn bức tường đan viện, chứ đâu phải của một người đang è cổ trả tiền nhà, tiền học cho con, và một xấp hóa đơn chưa kịp mở.
Nhưng có một câu chuyện, xảy ra gần hai ngàn năm trước, tại một nơi mà chính người thời đó gọi thẳng là cổng địa ngục, đang chờ để trả lời cho đúng nỗi hoang mang này. Câu trả lời ấy, hóa ra, không nằm ở đâu xa, mà nằm ngay trên chiếc bàn làm việc bề bộn của mỗi người.
1. CÂU HỎI CHẤN ĐỘNG GIỮA CỔNG ĐỊA NGỤC
Hãy hình dung một vùng đất tên Caesarea Philippi, người bản xứ gọi là Banias. Một vách đá đỏ sừng sững đè nặng cả không gian. Dưới chân vách đá, một cái hang khổng lồ há miệng như một vết thương của trái đất, từ đó một dòng nước đen ngòm, lạnh lẽo cuồn cuộn tuôn ra, đặc quánh mùi khói hương và tiếng la hét của các nghi lễ ngoại giáo. Chung quanh là những ngôi đền cẩm thạch: đền thần Pan, đền hoàng đế Augustus, đền thần Zeus. Người ta ném súc vật xuống dòng nước ấy để thử xem thần linh có ưng nhận hay không, máu nổi lên nghĩa là bị từ chối. Người dân thời ấy gọi cái hang tăm tối đó bằng một cái tên đầy ám ảnh: cổng địa ngục.
Ngay tại trung tâm của sự u ám quyền lực ấy, một người thợ mộc cùng vài người ngư dân nghèo xuất hiện, không quân đội, không quyền lực trần thế trong tay, rồi quay sang các môn đệ đặt một câu hỏi làm chấn động lịch sử: “Người ta bảo Thầy là ai?” Phêrô đáp không chút do dự: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Một khoảnh khắc rực rỡ, ông được khen ngợi, đổi tên thành Đá, trao chìa khóa Nước Trời. Nhưng chỉ vài nhịp thở sau, khi nghe Chúa Giêsu nói về việc Người sẽ phải chịu đau khổ và bị giết chết, chính Phêrô kéo Người ra một bên can ngăn. Chúa Giêsu quay lại, gằn giọng: “Satan, lui ra đằng sau Thầy.”
Hãy tưởng tượng một nhân viên vừa được trao chức Giám Đốc Điều Hành, trao cả chìa khóa vạn năng của tòa nhà, để rồi ba giây sau chính vị sếp đó mắng thẳng mặt và đuổi ra khỏi phòng trước mặt mọi người. Rơi từ đỉnh núi xuống vực sâu chỉ trong một câu nói. Vì trong đầu Phêrô, “Đấng Kitô” là một vị vua chiến binh sẽ đánh đuổi quân xâm lược, chứ không phải một Đấng chịu đóng đinh. Lời can ngăn của ông thật ra là cơn cám dỗ muốn có chiến thắng giá rẻ: vinh quang mà không cần trả giá, phần thưởng mà không cần hy sinh.
Cơn cám dỗ ấy chưa bao giờ rời khỏi con người, kể cả hôm nay. Mình muốn được thăng chức, nhưng không muốn gánh thêm trách nhiệm. Mình muốn một cuộc hôn nhân hạnh phúc, nhưng không muốn học cách nhẫn nhịn. Mình muốn con cái nên người, nhưng không muốn những đêm mất ngủ vì lo cho chúng. Có bao giờ mình tự hỏi: mình đang tín thác nơi Chúa, hay chỉ đang xin Chúa ký duyệt cho những kế hoạch mình đã vạch sẵn, miễn sao đừng đụng đến cây thập giá nào?
2. TỪ ĐỈNH TABOR XUỐNG THUNG LŨNG CƠM ÁO
Ít lâu sau, Chúa Giêsu đưa ba môn đệ lên núi Tabor, dung nhan Người biến đổi rực rỡ. Phêrô lại sung sướng thốt lên: dựng ở đây ba cái lều, ở lại luôn cho rồi. Chỗ này đẹp quá, thôi khỏi xuống núi đối diện với rắc rối dưới kia. Bất cứ ai từng có một trải nghiệm đỉnh cao, một buổi tĩnh tâm sốt sắng, một thành tựu lớn trong công việc, đều muốn đóng băng khoảnh khắc đó mãi mãi. Nhưng quy luật vẫn luôn là: phải xuống núi.
Tông huấn Gaudete et Exsultate của Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi những người sống thánh thiện giữa đời thường bằng một cụm từ rất đẹp: những vị thánh nhà bên. Không phải khuôn mặt đóng khung trên bàn thờ, mà là người cha, người mẹ thức khuya dậy sớm lo cho con, người lao động làm ca ba để mưu sinh.
Nếu phải sống thánh thiện giữa thung lũng thế kỷ hai mươi mốt, thánh giá hôm nay trông như thế nào? Có lẽ không còn là chuyện bị ném cho sư tử ăn thịt. Thánh giá hôm nay là kiên nhẫn nhích từng mét xe giữa cảnh kẹt xe sáng thứ Hai. Là ngồi im trong một cuộc họp vô nghĩa kéo dài hai tiếng. Là kiềm chế không buông lời mỉa mai khi bị đồng nghiệp chọc tức. Là tắt điện thoại xuống để lắng nghe trọn vẹn một người bạn đang gặp khó khăn. Nghe trần trụi, chẳng oai hùng, nhưng chính những va chạm nhỏ nhặt, khó chịu triền miên ấy mới là thao trường thật để rèn nhân đức.
3. BẢN LỀ RỈ SÉT VÀ CÁNH CỬA VÔ DỤNG
Trong một thời gian dài, nhiều người vẫn nghĩ lao động nhọc nhằn là một hình phạt. Nhưng ngay từ vườn Eden, khi mọi sự còn nguyên vẹn tốt lành, con người đã được trao nhiệm vụ canh tác. Lao động, tự bản chất, không phải một lời nguyền, mà là một phần trong ơn gọi nguyên thủy của con người.
Thánh Josemaria Escriva gọi công việc là bản lề của đời sống tâm linh. Một cánh cửa gỗ quý, chạm trổ tinh xảo đến đâu, nếu bản lề đã rỉ sét, cánh cửa ấy cũng vô dụng. Đời sống thiêng liêng của mình cũng vậy: nếu công việc mỗi ngày bị làm cho có, hời hợt, thì cho dù giờ kinh sáng có sốt sắng đến mấy, cánh cửa ấy vẫn không chịu mở.
Ngài chia sự thánh hóa nơi công việc thành ba chiều kích. Thánh hóa chính công việc: sản phẩm làm ra phải xứng đáng, người thợ mộc thì cái bàn phải cân đối, người kế toán thì con số phải chính xác, không có chỗ cho cẩu thả núp bóng “tôi đã cầu nguyện rất nhiều rồi”. Thánh hóa bản thân qua công việc: mỗi lần xử lý một dự án bế tắc, một khách hàng khó tính, chính là cơ hội rèn đức kiên nhẫn. Và thánh hóa người khác qua công việc: dù viết mã phần mềm hay pha một ly cà phê, mục đích cuối cùng vẫn là phục vụ một con người cụ thể đang cần đến mình. Ba chiều kích ấy xoay quanh một trục duy nhất: đời sống người tín hữu không được chia hai, một bên “giờ đi lễ” thánh thiêng, một bên “giờ đi làm” trần tục. Sự chính trực chỉ có một, không hai.
4. CON LỪA THỒ HÀNG VÀ CHIẾC ỐC VÍT VÔ DANH
Có một chi tiết trong giáo huấn của Thánh Escriva khiến người ta khựng lại: ngài mời gọi mỗi người hãy làm một chú lừa chuyên chở đồ đạc, hay một chiếc ốc vít bé xíu vô danh trong cỗ máy khổng lồ. Nghe thật khó nuốt. Ai lại muốn làm ốc vít vô danh, giữa thời đại đề cao thương hiệu cá nhân, thời đại của việc tỏa sáng và làm trung tâm? Có người sẽ phản biện, và phản biện ấy rất thật: chẳng phải lời mời gọi ấy đang hạ thấp giá trị con người sao?
Nhưng nhìn kỹ lại con lừa. Nó không phải ngựa chiến oai phong. Nó lấm lem bùn đất, lầm lũi bước từng bước. Vậy mà chính nó là con vật đã chở Chúa Giêsu tiến vào thành Giêrusalem. Sự vĩ đại của nó không nằm ở dáng vẻ, mà ở Đấng nó đang mang trên lưng. Chiếc ốc vít cũng vậy, nằm sâu trong khoang máy, không ai vỗ tay tán thưởng, nhưng chỉ cần nó lỏng lẻo rớt ra, cả cỗ máy đình trệ. Đây không phải lời mời gọi hạ thấp bản thân, mà là định nghĩa lại sự vĩ đại: không nằm ở tiếng nói vang xa đến đâu, mà ở việc điều mình làm đang mang lại giá trị gì cho người khác.
5. BỨC TƯỢNG VÔ HÌNH GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Có một chi tiết lịch sử rất đẹp về chính vùng đất Banias ấy. Ngay tại nơi từng được gọi là cổng địa ngục, các sử gia ghi nhận rằng người phụ nữ mắc bệnh băng huyết, người từng chạm vào gấu áo Chúa Giêsu để được chữa lành, đã dựng một bức tượng bằng đồng ngay tại đó để ghi dấu ơn lành mình nhận được. Một người phụ nữ nhỏ bé, giữa trung tâm quyền lực sự dữ, đã lặng lẽ chiếm lại một khoảng không gian, làm chứng cho quyền năng của lòng thương xót.
Ngày nay, mình không còn đúc tượng đồng đặt giữa sảnh công ty. Nhưng qua chất lượng công việc, qua sự tử tế để lại nơi bàn làm việc, mỗi người vẫn đang âm thầm dựng nên một điều gì đó, hữu hình hoặc vô hình, để làm chứng cho điều mình thật sự tin tưởng. Và điều thánh thiện ấy không được phép co cụm chỉ để lo phần rỗi riêng mình. Ý nghĩa cuộc đời không chỉ đo bằng việc hoàn thành xuất sắc chỉ tiêu công việc, mà còn đo bằng cách mình đối xử với người đồng nghiệp đang kiệt sức bên cạnh, bằng cách sẵn lòng san sẻ một phần thu nhập cho những hoàn cảnh khốn cùng ngoài kia.
Vậy phải bắt đầu từ đâu, khi hộp thư vẫn còn hai mươi tám email chưa đọc? Không cần nghi lễ phức tạp. Chỉ cần những thói quen rất nhỏ: ba mươi giây đầu ngày mới, trước khi mở laptop, để phó thác công việc hôm nay cho Chúa. Khi đứng chờ thang máy, thay vì cắm mặt vào điện thoại, để mình lặng lại một chút. Ba phút cuối ngày, trước khi tắt máy, để nhìn lại và tạ ơn vì những điều nhỏ đã làm được, dù chẳng ai vỗ tay.
Chuông báo thức rồi cũng sẽ lại reo vào sáng thứ Hai tuần sau, hộp thư rồi cũng sẽ lại đầy lên. Nhưng giữa những điều không đổi ấy, mình có thể mang theo một điều rất nhỏ đã đổi: một ánh mắt kiên nhẫn hơn với đồng nghiệp, một công việc được làm trọn vẹn hơn dù chẳng ai kiểm tra, một khoảng lặng ba mươi giây trước khi lao vào guồng quay.
Ước gì, giữa những deadline chưa bao giờ ngơi nghỉ, mỗi người trong chúng ta vẫn còn giữ được câu hỏi Chúa từng đặt ra giữa cổng địa ngục năm xưa: người ta bảo tôi là ai, qua chính cách tôi làm việc hôm nay? Và ước gì câu trả lời không nằm ở những lời hùng biện, mà nằm ở một bàn làm việc bề bộn, nơi Tin Mừng vẫn đang âm thầm được viết tiếp, từng dòng, từng ngày một.
Vọng Sinh.
Nội dung được đúc kết và khai triển từ các nguồn:
• Tông huấn Gaudete et Exsultate, Đức Giáo Hoàng Phanxicô, 2018: https://www.catholicworldreport.com/2018/04/15/gaudete-et-exsultate-is-beautiful-for-its-simplicity-frustrating-for-its-failures/
• Giáo huấn của Thánh Josemaria Escriva về sự thánh thiện trong đời sống thường nhật và ý nghĩa của lao động: https://www.catholiccompany.com/blogs/magazine/4-lessons-you-can-learn-from-st-josemaria-escriva
-https://www.orderosv.com/product-category/faith-formation/adult-formation?page=2
-https://www.giaophanbaria.org/chia-se-loi-chua/hang-ngay-theo-chu-de/suy-niem-chu-de/2021/02/10/cac-bai-suy-niem-loi-chua-mung-ba-tet-nguyen-dan-2021.html
-https://kenisrael.com/banias-caesarea-philippi/
-https://www.catholiccrossreference.online/catechism/#!/search/Mt%2016:18-19
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-21-thuong-nien-nam-a-mt-1613-20-38950
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hoc-hoi-phuc-am-chua-nhat-21-thuong-nien-nam-a-52447
-https://www.catholicfaithandreason.org/jesus-founds-his-church.html
-http://www.faithleap.org/pope_francis.htm
-https://www.slideshare.net/slideshow/pope-francis-gaudete-et-exsultate-and-pope-benedict-at-aparecida-do-not-forget-the-poor/250478892
-https://www.catholic.com/magazine/online-edition/the-pope-should-be-the-servant-of-all
-https://www.dow.org.au/who-do-you-say-i-am-21st-sunday-in-ot-year-a/
-https://www.sentventures.com/thought-leadership/working-well-working-for-love-the-sanctification-of-work