Nguồn ảnh minh họa: America Media


Boyd Taylor Coolman của tạp chí America, ngày 17 tháng 8 năm 2026, cho hay: Trong một bài tiểu luận gần đây trên tạp chí America, Terence Sweeney đã làm nổi bật sự quan tâm xuyên suốt của Đức Giáo Hoàng Leo XIV đối với giáo dục trong các văn bản của ngài, bao gồm cả tài liệu "Magnifica Humanitas". Ông Sweeney lưu ý đến việc Đức Giáo Hoàng chú trọng vào một thực tại mới: trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI)—đặc biệt là dưới góc nhìn về điều mà Đức Giáo Hoàng gọi là "mô hình kỹ trị" (technocratic paradigm)—chúng ta đang chứng kiến "những luồng tư tưởng coi sự tiến bộ là việc vượt qua thân phận con người; những tư tưởng này thường được xếp vào các nhóm như thuyết siêu nhân bản (transhumanism) và thuyết hậu nhân bản (posthumanism)."

Vậy, điều gì giúp duy trì tính nhân bản hoặc tinh thần nhân bản trong giáo dục? Theo Đức Giáo Hoàng, một phần câu trả lời nằm ở việc biết nhận định "khi nào và vì mục đích gì, AI không nên được sử dụng". Tại sao lại như vậy? Đức Giáo Hoàng Leo viết:

Tốc độ và sự dễ dàng trong việc tiếp nhận các câu trả lời hoặc bản tóm tắt có nguy cơ triệt tiêu khao khát đặt câu hỏi—một quá trình vốn chỉ đơm hoa kết trái theo thời gian. Như Pla-tông từng viết, những điều sâu sắc và quan trọng nhất chỉ có thể lĩnh hội được sau nhiều thời gian và công sức, thông qua việc thảo luận với người khác, cùng nhau "va đập" các ý tưởng và trải nghiệm tựa như đá lửa, cho đến khi tia lửa của sự thấu hiểu bùng lên trong tâm trí ta. Do đó, chúng ta cần học cách tiết chế việc sử dụng AI và bảo vệ giới trẻ khỏi lời hứa hẹn về một cỗ máy hoàn hảo, khỏi cám dỗ tinh vi khiến tư duy con người trở nên dường như thừa thãi ngay vào lúc nó cần thiết nhất. (Mục số 140)

Đức Giáo Hoàng lo ngại về một nền văn hóa giáo dục đặt nặng các sản phẩm trí tuệ hơn là quá trình tư duy, ưu tiên những câu trả lời nhanh chóng hơn là việc đặt câu hỏi đầy công phu. Nói một cách đơn giản, mối đe dọa mà AI mang lại cho các cơ sở giáo dục của chúng ta là biến chính hoạt động tư duy của con người trở nên thừa thãi—bởi vì các sản phẩm của tư duy đó có thể đạt được dễ dàng, nhanh chóng và chính xác hơn thông qua các phương tiện phi nhân bản.

Tuy nhiên, mối đe dọa này trở nên hiện hữu trong thời đại ngày nay phần lớn là do một quan niệm hiện đại, đầy vấn đề và về cơ bản là mang tính thực dụng về bản chất trí tuệ con người. Việc biết tiết chế trong việc sử dụng AI—thậm chí là hoàn toàn từ chối sử dụng nó trong một số bối cảnh nhất định—sẽ đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta quan niệm về bản chất trí tuệ con người; một sự thay đổi có thể được thúc đẩy nhờ việc vận dụng quan điểm thời Trung cổ về các nhân đức trí thức.

Đến giữa thế kỷ 12, các học giả thời Trung cổ đã đặc biệt quan tâm đến bản chất của một "đời sống tốt đẹp" (good life); trong đó, từ "tốt" không chỉ ám chỉ sự tốt lành về mặt đạo đức hay luân lý mà còn bao hàm cả hạnh phúc con người—điều mà họ gọi là beatitude (mối phúc) và ngày nay chúng ta có thể gọi là sự thăng hoa hay trọn vẹn của đời sống con người. Là những Kitô hữu, tất nhiên họ tin chắc rằng chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn cội và nội dung tối hậu của sự thăng hoa ấy. Mượn thuật ngữ từ Thánh Augustinô, chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng cần được tận hưởng vì "chính Người" (for His own sake), hay là đích đến của mọi khao khát; không có gì khác vượt trên Thiên Chúa để có thể biến Người thành một phương tiện. Ngược lại, mọi sự khác đều nên được sử dụng như phương tiện để đạt tới niềm hoan lạc viên mãn nơi Thiên Chúa.

Tuy nhiên, khuôn khổ tư duy này đã đặt ra những vấn đề nan giải. Chẳng hạn, chính Thánh Augustinô từng đặt câu hỏi về vị thế của những người khác. Liệu họ chỉ đơn thuần là phương tiện để ta tận hưởng Thiên Chúa? Hay theo một nghĩa nào đó, bản thân họ cũng chính là những đích đến? Đối với người thời Trung cổ, một tình thế tiến thoái lưỡng nan tương tự cũng nảy sinh—và có lẽ điều này gây ngạc nhiên—liên quan đến các nhân đức. Liệu chúng chỉ hữu ích cho hành trình hướng về Thiên Chúa hay sao? Các Giáo phụ, bao gồm các thánh Augustinô và Ambrôsiô, dường như có quan điểm trái ngược nhau về vấn đề này.

Vào giữa thế kỷ 12, trong tác phẩm thần học có tầm ảnh hưởng to lớn mang tên Bốn Quyển Luận đề (Four Books of Sentences), Peter Lombard đã trực tiếp giải quyết vấn đề này bằng cách tìm ra một con đường trung dung: "Chúng tôi cho rằng các nhân đức cần được tìm kiếm và yêu mến vì chính bản thân chúng, nhưng đồng thời cũng chỉ vì mục đích đạt được mối phúc." Ông đã hóa giải sự mâu thuẫn bề ngoài đó như sau:

Chúng cần được yêu mến vì chính bản thân chúng, bởi lẽ chúng mang lại cho người sở hữu niềm hoan lạc chân thành và thánh thiện, đồng thời khơi dậy nơi họ một niềm vui thiêng liêng [chữ nghiêng do người dịch thêm]. Tuy nhiên… đừng để hành trình của tình yêu dừng lại ở đây, cũng đừng để đây là giới hạn của niềm hoan lạc; trái lại, hãy gắn kết niềm vui này với điều thiện hảo tối cao—thứ duy nhất mà ta phải gắn bó trọn vẹn, bởi lẽ chỉ mình nó đáng được yêu mến vì chính bản thân nó và không cần tìm kiếm điều gì khác ngoài nó, vì nó chính là đích đến tối hậu. (Sentences, Quyển I, d.1, c. 1, 9)

Nói một cách đơn giản, Peter đưa ra một quan niệm mang tính kết hợp. Ở một khía cạnh nào đó, các nhân đức vừa là đích đến vừa là phương tiện; ở khía cạnh khác, chúng tự thân đã là điều thiện hảo, không phụ thuộc vào bất cứ công năng hay tính hữu dụng nào, ngoại trừ mối tương quan với Thiên Chúa. Đối với những ai sở hữu chúng, chúng là nguồn mạch của niềm hoan lạc và hân hoan, không cần quy chiếu đến bất cứ điều gì khác ngoài Thiên Chúa. Tóm lại, có lẽ hơi nghịch lý khi nói rằng chúng là những "đích đến áp chót". Chúng mang giá trị hoặc tính thiện hảo nội tại nhưng không phải là tối hậu.

Quan niệm kết hợp này đưa ra một khẳng định rằng: trong cuộc đời này và trong mối tương quan với mọi sự khác trên thế gian, một số hành vi và thực hành của con người (cùng với các khuynh hướng và tâm thế tương ứng) tự thân đã là điều thiện hảo và tự thân chúng đã có giá trị, không cần phải gắn thêm bất cứ công năng hay ứng dụng thực tiễn nào để biện minh cho sự tồn tại của chúng. Chúng là những yếu tố thiết yếu tạo nên sự phát triển trọn vẹn của con người; đơn giản là việc thực hiện chúng mang lại điều tốt đẹp cho con người. Nếu có thêm những lợi ích khác, thì theo cách nói thời Trung cổ, đó chỉ là những yếu tố ngẫu nhiên, ngoại lai và không bắt buộc; chúng không phải là bản chất cốt lõi, dù vẫn đáng được hoan nghênh.

Khi nhớ lại rằng từ virtus trong tiếng Latinh (và gốc rễ của nó là từ aretê trong tiếng Hy Lạp) được dịch sát nghĩa nhất sang tiếng Anh là "sự xuất sắc" (excellence), ta thấy khái niệm tổng hòa này có thể áp dụng vào nhiều khía cạnh của đời sống con người, chẳng hạn như giáo dục, hay rộng hơn là "đời sống trí tuệ" hoặc lĩnh vực trí tuệ con người. Các nhà tư tưởng thời Trung cổ chắc chắn đã có quan niệm về nhân đức trí thức, vốn tuân theo cách lý giải của Peter Lombard về nhân đức nói chung. Đối với họ, việc đọc, suy nghĩ, trăn trở, thảo luận, đặt câu hỏi, tìm kiếm lời giải và nhiều hoạt động khác là những hành động tốt đẹp tự thân, mang lại niềm vui thiết yếu cho sự phát triển trọn vẹn của con người.

Có lẽ, ở thời điểm hiện tại, một khía cạnh đáng chú ý trong quan niệm về nhân đức trí hức này liên quan đến việc tạo ra các văn bản. Nói một cách đơn giản, phần lớn các công trình nghiên cứu học thuật thời Trung cổ (trước thời Phục hưng) được thực hiện nhằm thúc đẩy tư duy xuất sắc của con người, chứ không phải ngược lại như trong bối cảnh hiện đại—nơi các học giả thường có xu hướng tư duy chỉ để tạo ra những văn bản xuất sắc, và chính nhờ những văn bản đó mà họ được tưởng thưởng và trọng vọng.

Điều này hiển nhiên đặt ra những câu hỏi cho thời đại ngày nay: Sự xuất sắc trí thức đối với chúng ta là gì? Chúng ta định nghĩa thế nào về nhân đức trí thức nói chung, và những nhân đức trí thức chuyên biệt nào cần được vun đắp vì chính giá trị tự thân của chúng?

Dù có thể đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau, nhưng có một điểm chung dễ thấy: Hiện nay, chúng ta không còn chỗ cho quan niệm về nhân đức trí thức giống như thời Trung cổ nữa. Chúng ta mặc nhiên cho rằng mục tiêu của giáo dục nằm ở công năng ngoại lai và kết quả thu được sau đó; chúng ta mang tư duy chủ yếu mang tính thực dụng về nhân đức trí thức. Chúng ta giáo dục con người để họ... và tại đây, chúng ta sẽ điền vào đó mục tiêu thực tiễn của mình.

Bất kể câu trả lời là gì—trở thành công dân tốt, nhân viên giỏi, người làm việc năng suất, hiệu quả hay người giải quyết vấn đề—thì mục tiêu đó vẫn nằm ngoài bản chất của chính hoạt động trí thức. Ngay cả lý tưởng "tư duy phản biện" (critical thinking)—vốn phổ biến và được ca tụng rộng rãi—thực chất cũng thường chỉ là một khái niệm mang tính thực dụng. Khi các cơ sở giáo dục đề cao lý tưởng "đào tạo tư duy", dường như luôn tiềm ẩn một mục đích thực tiễn nào đó—một mục đích thường không được nói ra nhưng lại được người khác tự giác hiểu ngầm.

Từ lâu, chúng ta biện minh cho nền giáo dục nhân bản hoặc giáo dục khai phóng dựa trên những gì người học có thể đóng góp cho nhà nước, nền kinh tế, các tập đoàn, v.v. Tuy nhiên, ngày nay—và xu hướng này đang gia tăng mạnh mẽ—trí tuệ nhân tạo (AI) đã tỏ ra năng suất, hiệu quả và hữu dụng hơn bất cứ con người bằng xương bằng thịt nào. Sức hấp dẫn của AI đã phơi bày sự gắn bó sâu sắc của chúng ta với những sản phẩm ngoại tại (bên ngoài) nảy sinh từ hoạt động trí thức.

Trái lại, chúng ta cần một văn hóa giáo dục mà ở đó, việc con người đọc, suy nghĩ, đối thoại, chiêm niệm và đặt câu hỏi được coi là điều tốt đẹp tự thân—nghĩa là tốt đẹp ngay chính bản chất của nó, bởi giá trị nội tại của những hoạt động này, hoặc bởi chúng là nguồn cội của niềm vui và sự hân hoan, là yếu tố cấu thành nên sự thăng hoa của đời sống con người. Khi trí tuệ con người thực hiện những điều này, xét về bản chất, nó không thể bị AI thay thế hay vượt mặt, ngay cả khi AI có khả năng mô phỏng chúng tốt hơn và nhanh hơn cách con người thực hiện.

Thật không may, chừng nào chúng ta chưa xây dựng được quan niệm đúng đắn về nhân đức trí thức cũng như một nền văn hóa giáo dục chủ động vun đắp nhân đức ấy, thì sức quyến rũ của AI vẫn sẽ là điều khó lòng cưỡng lại.

Cần nói thêm rằng, đây không phải là quan niệm mang tính tinh hoa chủ nghĩa về nhân đức trí thức. Theo cách hiểu ở đây, "sự xuất sắc" không nằm ở việc một người thực hiện hoạt động đó giỏi đến mức nào so với những trí tuệ khác; thay vào đó, nhân đức nằm ngay trong chính quá trình thực hiện hoạt động ấy, bất kể mức độ tinh thông hay phức tạp ra sao. Theo mô hình này, thiên tài và người có trí tuệ bình thường đều có thể đạt được nhân đức trí thức ngang nhau; đứa trẻ đang đọc cuốn sách vỡ lòng và học giả đang nghiên cứu một công trình đồ sộ đều có thể được coi là xuất sắc như nhau.

Cũng cần lưu ý rằng, những lợi ích thực tiễn, ngoại tại của AI không hề bị xem nhẹ ở đây. Khi phục vụ lợi ích chung, chúng là những điều đáng được theo đuổi. Như tài liệu "Magnifica Humanitas" đã khẳng định: "Chúng ta có thể đón nhận tiến bộ kỹ thuật giúp giảm bớt khổ đau và mở ra những khả năng mới, miễn là chúng ta không đánh mất chính bản chất nhân tính của mình" (Mục 126). Tuy nhiên, những lợi ích đó không phải là mục tiêu cốt lõi của nhân đức trí thức. Việc khôi phục lại quan niệm thời trung cổ về nhân đức trí thức —như đã được mô tả—là lập luận thuyết phục duy nhất để phản bác trí tuệ nhân tạo (AI). Đơn giản là vì việc đọc, suy nghĩ, viết lách, thảo luận, học hỏi và hiểu biết là những điều tốt đẹp đối với con người. Trí tuệ mang đậm bản sắc con người vẫn ưu việt hơn bất cứ thứ gì mà một trí tuệ—dù là của con người hay không—có thể tạo ra.