Phần Ba: SỰ SỤP ĐỔ CỦA THẾ GIỚI KI-TÔ GIÁO, Năm 1300–1650 Công nguyên
Chương 16: SỰ SUY TÀN CỦA CHẾ ĐỘ QUÂN CHỦ GIÁO HOÀNG
Các Giáo hoàng kế vị Hildebrand đã thành công đáng kể trong việc thiết lập quyền lực tối cao của họ đối với Giáo hội. Dưới thời các vị vua giáo hoàng đầy quyền lực này, Giáo hội đã trải qua thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ XIII—thời đại của những thành tựu rực rỡ nhất, về trí thức, nghệ thuật và tâm linh. Nhưng dòng lịch sử không thể ngăn cản, và sự trỗi dậy của các chế độ quân chủ quốc gia vào thế kỷ XIII báo trước sự suy tàn của cả quyền lực đế quốc và giáo hoàng, cũng như sự kết thúc của Thế giới Ki-tô giáo Giáo hoàng.
Sự suy tàn của thẩm quyền giáo hoàng trở nên rõ ràng—trớ trêu thay—ngay sau chiến thắng hoàn toàn của họ trước các Hoàng đế Hohenstaufen. Thực thế, các phương tiện mà các Giáo hoàng sử dụng để đè bẹp các Hoàng đế mang tính chất chính trị đến mức che khuất lý tưởng tâm linh mà các Giáo hoàng đang cố gắng bảo vệ. Kết quả là họ mất đi uy tín tinh thần nghiêm trọng—một tình huống nhanh chóng bị các vị vua quốc gia đầy tham vọng lợi dụng. Philip le Fair của Pháp đã dẫn đầu cuộc tấn công của các quốc gia vào chế độ quân chủ giáo hoàng khi ông ta bắt cóc Giáo hoàng Bô-ni-fa-xi-ô VIII và sau đó buộc người kế nhiệm Bô-ni-fa-xi-ô phải ở lại Pháp. Thời kỳ Avignon tiếp theo của giáo hoàng (1305–78) chứng kiến sự suy yếu hơn nữa của thẩm quyền giáo hoàng khi nó bị đồng nhất trong nhận thức của người dân—đúng hay sai—với lợi ích của Pháp.
Cuộc xung đột với các Hoàng đế Hohenstaufen trong thế kỷ XIII chỉ là một chương khác—chương quan trọng nhất, đúng vậy—trong cuộc đấu tranh giữa giáo hoàng và Đế quốc Đức bắt đầu từ Hildebrand. Để hiểu cuộc đấu tranh này, điều quan trọng cần ghi nhớ là các Giáo hoàng không đòi thẩm quyền đối với trật tự thế tục nói chung mà chỉ trong phạm vi liên quan đến các quyết định đạo đức. Nhưng như ngày nay vẫn đúng, ranh giới chính xác giữa thế tục và thiêng liêng, hay như chúng ta nói hiện nay, giữa Giáo hội và nhà nước, gần như không thể xác định được, đặc biệt là vào thời điểm đó trong lịch sử nhân loại khi người ta chưa hề nghĩ đến việc tách biệt chúng. Các Giáo hoàng luôn kiên định với lý thuyết của Đức Giê-la-si-ô, theo đó họ có quyền và nghĩa vụ buộc các vị vua phải cai trị theo các nguyên tắc công lý thần thiêng. Mặc dù thừa nhận điều này về mặt lý thuyết, nhưng các Hoàng đế, mặt khác, lại miễn cưỡng chấp nhận các mệnh lệnh của Giáo hoàng can thiệp vào việc thực thi quyền lực thực tế của họ. Một vấn đề quan trọng khác ảnh hưởng đến cuộc đấu tranh là những tuyên bố trái ngược nhau của Hoàng đế và Giáo hoàng về quyền kiểm soát kinh đô Rô-ma cổ thời. Các Giáo hoàng không thể từ bỏ quyền cai trị Rô-ma và Lãnh thổ Giáo hoàng mà không gây nguy hiểm cho nền độc lập cần thiết của họ, trong khi các Hoàng đế muốn sở hữu Rô-ma để củng cố quyền lực của họ ở bán đảo Ý như một sự bù đắp cho việc họ không thể kiểm soát giới quý tộc phong kiến Đức nổi loạn.
Cuộc đấu tranh giữa Giáo hoàng và dòng họ Hohenstaufen có thể bắt nguồn từ triều đại của Đức Giáo Hoàng In-nô-cen-tê III, người đã thành công trong việc phế truất Hoàng đế Otto và đích thân chọn vị hoàng tử trẻ tuổi kế vị ông ta—người được ngài bảo hộ và là cháu trai của Barbarossa, Frederick Hohenstaufen, Vua xứ Sicily. Trớ trêu thay, Frederick, người trị vì từ năm 1211 đến năm 1250, lại tỏ ra là kẻ thù nguy hiểm nhất của Giáo hoàng, và cuộc xung đột giữa ông ta và các Giáo hoàng cuối cùng đã gây ra thảm họa cho cả hai định chế.
Quan hệ với Frederick bắt đầu khá tốt đẹp. Để đáp lại sự giúp đỡ của Đức In-nô-cen-tê trong việc bảo vệ vương miện hoàng đế, ông đã ban hành, như chúng ta đã nói, Sắc lệnh Vàng Eger (1213), công nhận và bảo đảm sự toàn vẹn của Lãnh thổ Giáo hoàng, bao gồm cả những vùng đất mới giành được, và giải phóng Giáo hội Đức khỏi sự kiểm soát của hoàng đế bằng cách đảm bảo các cuộc bầu cử giám mục tự do và trao cho Giáo hoàng quyền quyết định các cuộc bầu cử gây tranh cãi. Sự hài lòng của cả Frederick và Giáo hoàng được thể hiện rõ trong lễ đăng quang của Frederick tại Rô-ma năm 1220. Frederick được hộ tống long trọng qua thành phố bởi một đoàn tùy tùng đầy màu sắc; ông quỳ xuống trước người kế vị của Đức In-nô-cen-tê, Đức Giáo Hoàng Hô-nô-ri-ô, hôn chân ngài, và sau đó được Giáo hoàng xức dầu lên cánh tay và giữa hai bả vai. Sau đó, mặc lễ phục hoàng gia, Frederick bước vào nhà thờ Thánh Phê-rô qua cổng bạc. Tại đó, Giáo hoàng đội mũ miện và vương miện cho ông và trao cho ông thanh kiếm, mà ông hăng hái vung lên ba lần để thể hiện rằng ông là người bảo vệ Thánh Phê-rô, sau đó ông nhận được quyền trượng và quả cầu hoàng gia. Trong Thánh lễ trọng thể sau đó, ông được rước lễ từ tay Giáo hoàng và nhận nụ hôn bình an. Cuối cùng, tất cả cùng diễn hành ra ngoài, nơi Hoàng đế giữ bàn đạp ngựa của Giáo hoàng và dẫn ngài đi vài bước trước khi cưỡi con ngựa trắng của mình trở về doanh trại.
Nhưng Frederick sớm gây ra sự nghi ngờ khi ông bắt đầu có những hành động hung hăng chống lại các thị trấn Lombard—điều mà Giáo triều đương nhiên coi là khúc dạo đầu cho một cuộc tấn công vào các Lãnh thổ Giáo hoàng. Đức Giáo Hoàng Hô-nô-ri-ô, hiền lành và hòa giải, đã trì hoãn, nhưng người kế nhiệm ngài, Đức Grê-go-ri-ô IX (mất năm 1241), một người phi thường, tràn đầy năng lực ở tuổi bảy mươi, đã quyết định giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn. Năm 1227, ngài đã rút phép thông công Frederick—với lý do bề ngoài là vì ông ta trì hoãn việc thực hiện lời thề tham gia cuộc thập tự chinh—và tuyên bố một cuộc thánh chiến chống lại ông ta. Đó là một trận chiến giữa những người khổng lồ: Frederick—thấp bé và mập mạp với mái tóc đỏ, ngoại hình không mấy thu hút, một lọai thiên tài—xảo quyệt, tàn nhẫn, dâm đãng và kỳ quặc trong sở thích của mình. Các đồng minh của ông ta nhìn ông ta với sự nghi ngờ; kẻ thù của ông ta coi ông ta là kẻ chống Chúa Kitô. Nhưng không ai phủ nhận tài năng phi thường của ông ta trong việc cai trị con người.
Về sức mạnh vật chất, Giáo hoàng rõ ràng ở thế bất lợi: Ngài không có quân đội riêng ngoại trừ một số đội quân nhỏ được huy động từ các lãnh địa của Giáo hoàng, và mặc dù ngài có thể kêu gọi sự giúp đỡ từ các đồng minh của ngài ở các thành phố Lombard, nhưng họ thường xuyên bận rộn đánh đấm lẫn nhau. Là Giáo hoàng, ngài đứng đầu một định chế rộng lớn, được tổ chức tốt, điều đó đúng, nhưng ngài không phải lúc nào cũng có thể trông cậy vào sự phục tùng của các giám mục, trong khi thành phố Rô-ma đầy biến động của ngài lại khó đoán về lòng trung thành. Điều này thậm chí đúng với cả Hồng Y đoàn. Nhưng Frederick cũng có những hạn chế. Những người theo ngài ở Đức chỉ thể hiện lòng trung thành yếu ớt, và ngài không bao giờ có thể huy động hơn mười lăm nghìn quân ra chiến trường cùng một lúc. Ngay cả những thành phố nhỏ của Ý cũng có thể chống lại ngài trong nhiều tháng.

Sau một số cuộc giao tranh không xác định, hòa bình đã được thiết lập trong một thời gian. Nhưng sau chiến thắng của Frederick trước thị trấn Cortenuova của Lombard vào năm 1238, Đức Grê-go-ri-ô lại rút phép thông công ông. Trong mỗi Thánh lễ trọng thể ở mọi nhà thờ trên khắp thế giới, cùng với tiếng chuông và ngọn nến đang cháy, linh mục phải tuyên bố việc trục xuất Frederick khỏi cộng đồng tín hữu. Và Đức Grê-go-ri-ô đã gửi một thông điệp đầy giận dữ tới ông, bắt đầu bằng những lời: “Từ biển cả trồi lên con thú, đầy những lời lẽ phạm thượng, hung hãn với móng vuốt của gấu, miệng của sư tử, chân tay và hình dạng của báo, mở miệng ra để phạm thượng Danh Thánh và không ngừng ném giáo vào nhà tạm của Chúa và vào các thánh ở trên trời…”. Thông điệp tiếp tục, Frederick là “một con bọ cạp phun ra dục vọng từ nọc độc của đuôi… một con rồng… một cái búa của thế gian…”. (61)
Để giải quyết tình hình, Đức Grê-go-ri-ô đã triệu tập một công đồng họp tại Rô-ma, nhưng Frederick đã chặn đường các Hồng Y tham dự và xiềng xích họ bằng dây xích vàng. Ba tháng sau, vào tháng 8 năm 1241, Đức Grê-go-ri-ô qua đời.
Sau một cuộc họp kín kéo dài gần hai năm, một người kế nhiệm đã được chọn—nhưng ngài qua đời trước khi được tấn phong. Sau đó, một người Genoa được bầu chọn, Fieschi, người trước đó đã thể hiện sự thân thiện với Frederick.
Hoàng đế thở phào nhẹ nhõm và chờ đợi Giáo hoàng mới In-nô-cen-tê IV dỡ bỏ vạ tuyệt thông. Nhưng Frederick đã tính toán sai. Đức In-nô-cen-tê nhận ra rằng đó sẽ phải là một cuộc chiến đến cùng, vì Frederick sẽ lợi dụng bất cứ sự thỏa hiệp nào để biến Giáo hội thành nô lệ. Do đó, Đức In-nô-cen-tê giả vờ đàm phán, trong khi câu giờ. Khi kế hoạch của mình đã được vạch ra, Đức In-nô-cen-tê trốn sang Lyons, Pháp, triệu tập một công đồng chung của Giáo hội, và vào năm 1245 một lần nữa long trọng ra vạ tuyệt thông và phế truất Frederick với tư cách là một kẻ phạm thượng, khét tiếng, dị giáo và áp bức Giáo hội.
Cơn thịnh nộ của Frederick không có giới hạn. “Ta đã làm đe đủ lâu rồi,” ông ta kêu lên, “giờ ta sẽ đóng vai cái búa.” (62) Cuộc chiến sau đó bao trùm toàn bộ nước Ý, lan sang Đức, và làm rung chuyển tận gốc rễ của Thế giới Ki-tô giáo—thực sự đã gây ra thảm họa cho cả Đế quốc và ngôi vị Giáo hoàng. Những cảnh tượng kinh hoàng diễn ra ở các thị trấn và thành phố trên khắp châu Âu, khi những người ủng hộ Giáo hoàng và Hoàng đế, hai phe đối lập gọi là Guelf và Ghibelline, tranh giành quyền kiểm soát. Frederick nhìn thấy những kẻ ám sát và âm mưu của Giáo hoàng ở khắp mọi nơi và đối xử với những nghi phạm bất hạnh một cách tàn bạo nhất: Ông cho người chọc mù mắt họ bằng sắt nung đỏ, kéo lê họ đến chết trên nền đất đá, nhốt họ vào bao da cùng với rắn độc, và ném xuống biển. Về phần mình, Giáo hoàng đã huy động mọi nguồn lực của Giáo hội và triển khai hiệu quả "vũ khí tinh thần" của mình: ban ơn xá tội cho những người chiến đấu trong cuộc thánh chiến chống lại Frederick, vạ tuyệt thông, cấm đoán. Với sự tập trung tuyệt vời, ngài đã dốc toàn bộ sức lực của Giáo hội để đè bẹp một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất mà Giáo hội từng phải đối diện.
Frederick tưởng chừng như sắp giành chiến thắng thì lại phải chịu một thất bại nặng nề vào năm 1248 tại Parma, thành phố mà ông đã bao vây trong nhiều năm. Lợi dụng lúc ông vắng mặt khi đang đi săn, quân Parma bị bao vây đã bất ngờ tấn công từ phía sau bức tường thành và đốt cháy doanh trại của ông, một thành phố hoàn toàn mới có tên là Vittoria. Tuy nhiên, ông đã kịp thời phục hồi và tưởng chừng như chiến thắng đã cận kề thì ông lại bị bệnh tật quật ngã và qua đời năm 1250; ông mất trong bộ áo choàng dòng Xi-tô sau khi nhận các bí tích cuối cùng từ cố vấn trưởng của mình, Tổng giám mục Berard. Thi hài của Frederick được đưa đến nhà thờ chính tòa Palermo và được chôn cất trong một chiếc quan tài nguy nga bằng đá porphyry màu đỏ sẫm. Cùng với ông, giấc mơ đế quốc thế giới của dòng họ Hohenstaufen cũng chấm dứt.
Từ đó trở đi, các Giáo hoàng quyết tâm giữ cho Sicily và Đế quốc tách biệt. Vấn đề đầu tiên của các ngài là tìm một người cai trị Sicily không có quyền đòi hỏi Đế quốc. Điều này rõ ràng loại trừ hậu duệ của Frederick thuộc dòng họ Hohenstaufen: các con trai của ông, Manfred và Conrad, và cháu trai của ông, Conradin. Cuối cùng, Giáo triều đã tìm thấy người họ đang tìm kiếm ở Charles xứ Anjou, anh trai của Vua Pháp, Louis IX, người sau này được phong thánh. Charles long trọng đồng ý giữ cho Sicily và Đế quốc tách biệt. Sự thành công của chính sách giáo hoàng được hoàn tất khi vương miện kia—của Đế quốc—sau một thời kỳ gián đoạn dài cuối cùng được trao cho Rudolf của Habsburg, một ứng viên ngoan đạo và xứng đáng, người hứa sẽ ngoan ngoãn và được bầu làm Hoàng đế vào năm 1273.
Trong khi đó, Charles của Anjou đã củng cố quyền kiểm soát Sicily bằng hai chiến thắng lớn: Manfred bị giết trong trận chiến, và người thừa kế cuối cùng của Hohenstaufen, Conradin, một chàng trai mười sáu tuổi, bị bắt và bị chặt đầu tại một quảng trường ở Naples vào năm 1268. Số phận bi thảm của anh ta đã đảm bảo chiến thắng của giáo hoàng trước Hohenstaufen, nhưng các Giáo hoàng đã phải trả giá đắt cho điều đó. Việc họ sử dụng vũ khí tinh thần trong điều mà nhiều người cho là một cuộc đấu tranh chính trị đơn thuần đã làm giảm đáng kể uy tín và quyền lực của giáo hoàng trong mắt công chúng.
Charles, người chinh phục Sicily, nhận thấy công việc của mình vô cùng khó khăn. Người Sicily là một dân tộc kiêu ngạo, họ kịch liệt phản đối sự chiếm đóng của Pháp và căm ghét binh lính Pháp. Nổi tiếng là giỏi mưu mô và mưu đồ, người Sicily bắt đầu lên kế hoạch lật đổ chế độ. Một vài binh lính Pháp đã châm ngòi khi họ liều lĩnh sàm sỡ một số thiếu nữ xinh đẹp trong lễ Phục Sinh tại một quảng trường nhà thờ đông đúc ở Palermo vào ngày thứ Hai Phục Sinh năm 1282. Một cuộc ẩu đả biến thành bạo loạn; tiếng hô “Chết cho người Pháp” nhanh chóng vang vọng khắp hòn đảo, và một cuộc tàn sát hàng loạt đã diễn ra đối với quân đồn trú Pháp. Những “Buổi Kinh chiều Sicily” này đánh dấu sự kết thúc triều đại của Charles Anjou ở Sicily.
Cuộc cách mạng đã viết nên một chương hào nhoáng trong cuộc đấu tranh giành tự do của người Sicily, nhưng nó lại chứng tỏ là một thảm họa tuyệt đối đối với quyền lực tinh thần và uy tín của Tòa Thánh – biến nó thành một kiểu chiến tranh Việt Nam đối với chế độ quân chủ giáo hoàng. Nó đã cuốn các Giáo hoàng vào một cuộc thập tự chinh thảm khốc chống lại quân nổi dậy mà cuối cùng đã thất bại. Charles đã không thể khôi phục lại sự cai trị của Pháp trên hòn đảo. Nỗi nhục nhã đối với Giáo hoàng thật khủng khiếp: Cũng như trường hợp của Frederick, Giáo hoàng đã dốc toàn bộ sức lực vào cuộc chiến – binh lính, tiền bạc và vũ khí tinh thần, nhưng tất cả đều vô ích. Vụ việc trước đó với nhà Hohenstaufen đã đủ tồi tệ; nhưng việc chứng kiến vị Đại diện của Chúa Kitô sử dụng vũ khí tinh thần để khuất phục một dân tộc yêu tự do thì quả là quá sức chịu đựng. Lương tâm của châu Âu bàng hoàng. Mức độ suy giảm lòng kính trọng đối với thẩm quyền Giáo hoàng sẽ sớm được hé lộ.
Cuộc chiến ở Sicily kéo dài, và cuộc bầu cử Giáo hoàng tiếp theo chứng kiến Hồng Y đoàn chia rẽ gay gắt về vấn đề kế vị ở Sicily và tập trung quanh hai gia tộc Rô-ma quyền lực: gia tộc Orsini, ủng hộ hậu duệ người Pháp của Charles xứ Anjou; và gia tộc Colonna, ủng hộ dòng họ Aragon của Tây Ban Nha. Tình trạng bế tắc cuối cùng đã được phá vỡ bởi một trong những sự kiện kỳ lạ nhất trong lịch sử các cuộc bầu cử Giáo hoàng: Ai đó đã hô to tên của Peter Morrone, một ẩn sĩ ít học nổi tiếng về sự thánh thiện; tất cả những người có mặt đều cảm thấy được Chúa Thánh Thần soi sáng, và đột nhiên nhiệt tình hưởng ứng lời đề nghị kỳ lạ đó. Vị tu sĩ kinh ngạc được đưa từ nơi ẩn cư trên núi xuống và được phong làm Giáo hoàng Ce-les-ti-nô V.
Ngài tỏ ra hoàn toàn không đủ năng lực đáp ứng những yêu cầu của chức vụ, khiến các Hồng Y phẫn nộ bởi tính lập dị, sự bất tài và thái độ phục tùng Charles thành Naples, người gần như giam giữ ngài. May mắn thay, Đức Ce-les-ti-nô đã đủ sáng suốt để nhận ra những tác hại mà ngài gây ra cho Giáo hội, và đã thoái vị vào năm 1294 sau chưa đầy một năm – vị Giáo hoàng cuối cùng tự nguyện từ chức. Các Hồng Y, với một tiếng thở phào nhẹ nhõm, ngay lập tức bầu chọn Benedict Gaetani, một nhà ngoại giao cao lớn, hói đầu, cạo râu sạch sẽ, với đôi tai nổi bật và những đường nét khuôn mặt sắc sảo, người đã có một sự nghiệp giáo triều rực rỡ, chỉ bị hoen ố bởi sự thẳng thắn và những cơn giận dữ đáng sợ. Là Đức Bô-ni-fa-si-ô VIII (1294–1303), Ngài bắt đầu một triều đại đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử châu Âu và Giáo hội.
Ít Giáo hoàng nào có ý thức cao cả hơn về thẩm quyền giáo hoàng, và ít người nào năng động hơn trong việc thực thi thẩm quyền đó. Đức Bô-ni-fa-si-ô ban hành bản sửa đổi riêng của mình về Luật Giáo hội—sách Thứ Sáu [liber sextus]; ngài tuyên bố năm thánh đầu tiên của Giáo hoàng vào năm 1300, thu hút một triệu người hành hương đến Rô-ma; ngài liên tục can thiệp vào các vấn đề của từng giáo phận riêng lẻ. Tại Ý, ngài kiên trì theo đuổi chính sách của Giáo hoàng nhằm đảm bảo nền độc lập của Quốc gia Giáo hoàng bằng hệ thống chinh phục trực tiếp và liên minh. Giống như những người tiền nhiệm, ngài quyết tâm áp đặt một quốc gia chư hầu của Giáo hoàng lên Sicily, nhưng cũng giống như họ, ngài đã thất bại và cuối cùng chấp nhận một nền hòa bình thỏa hiệp.
Trên trường quốc tế, nơi thất bại của nhà Hohenstaufen không còn đối thủ đáng kể nào đối với thẩm quyền Giáo hoàng, Đức Bô-ni-fa-si-ô đóng vai trò là trọng tài không thể tranh cãi trong các vấn đề châu Âu. Nhưng tình hình này không kéo dài được lâu. Một lực lượng chính trị mới đang bắt đầu trỗi dậy: chủ nghĩa dân tộc. Nó sẽ thay thế ý tưởng Thế giới Ki-tô giáo bằng lý thuyết cho rằng đơn vị tự trị lớn nhất nên là lãnh thổ hoặc quốc gia. Nó được ủng hộ bởi nhiều vị vua, những người dần dần xây dựng quyền lực của mình đối với người dân với hy vọng rũ bỏ ách thống trị của Giáo hoàng ngay khi họ đủ mạnh.
Một vị vua như vậy là Philip le Fair, người lên ngôi vua nước Pháp năm 1285. Ông là một bạo chúa vô đạo đức và xảo quyệt, mục tiêu duy nhất trong đời là tạo ra một quốc gia Pháp hùng mạnh. Thật định mệnh cho tương lai của Giáo hoàng khi chính vào thời điểm đó, một người bảo thủ và ngoan cố lại ngồi trên ngai tòa Thánh Phêrô, một vị Giáo hoàng thậm chí không thể tưởng tượng được một thế giới mới của các quốc gia độc lập sẽ có ý nghĩa như thế nào đối với Giáo hội.
Xung đột giữa Đức Bô-ni-fa-si-ô và Phi-lip bắt đầu từ vấn đề thuế giáo sĩ. Giống như các vị vua khác ở châu Âu, bận rộn củng cố vương quốc của mình, Phi-lip cần tiền và thấy sự giàu có của Giáo hội là một cám dỗ quá lớn để cưỡng lại. Khi ông áp đặt một số loại thuế cực kỳ nặng nề lên giáo sĩ, Đức Bô-ni-fa-si-ô đã đáp trả bằng sắc lệnh vụng về Clericis Laicos (1296), trong đó tuyên bố vạ tuyệt thông đối với bất cứ ai đánh thuế tài sản của giáo sĩ mà không có sự cho phép của Tòa Thánh. Phi-lip trả đũa bằng cách cấm xuất khẩu bất cứ khoản tiền nào từ Pháp, cắt đứt một nguồn thu nhập chính của Giáo hoàng. Nhưng cuộc đối đầu cuối cùng đã bị hoãn lại khi cả hai bên chấp nhận một giải pháp thỏa hiệp.
Tuy nhiên, Phi-lip vẫn kiên quyết phá vỡ Giáo hội và biến nó thành một người hầu hữu ích, chỉ chờ đợi thời cơ cho đến khi ông có được những điều kiện chính trị thuận lợi hơn. Rõ ràng ông cảm thấy thời cơ đã chín muồi vào năm 1301, khi ông can thiệp vào vụ án của vị giám mục ngang tàng của Pamiers, người bị bắt và bị buộc tội với nhiều tội danh. Vi phạm quyền miễn trừ của giáo sĩ, Phi-lip đã đưa vị này ra xét xử, một phiên tòa là một trò hề của công lý và Phi-lip chắc chắn coi như một kiểu thăm dò dư luận – nếu ông có thể thoát tội, ông sẽ biết phải làm gì tiếp theo. Đối với Đức Bô-ni-fa-si-ô, đó là tuyệt đỉnh của những hành động tàn bạo của vị vua bội bạc đối với Giáo hội, và ngài sẽ không để yên. Sắc lệnh Ausculta Fili của ngài rất thẳng thắn: Nó nhắc nhở Phi-lip về sự lệ thuộc của ông đối với Giáo hoàng (ratione peccati – khi có vấn đề về tội lỗi), nó liệt kê các tội ác của Phi-lip, và nó triệu tập các giám mục Pháp đến một công đồng được tổ chức tại Rô-ma.
Và giờ đây, Phi-lip nại đến sức mạnh lịch sử mới, tình cảm dân tộc, vốn bất khả xâm phạm trước những vũ khí tinh thần của Giáo hoàng. Sử dụng một vũ khí mới và mạnh mẽ – công luận – ông đã huy động một chiến dịch bôi nhọ tàn nhẫn chống lại Đức Bô-ni-fa-si-ô. Một sắc lệnh giả mạo được lưu hành, miêu tả Giáo hoàng như đang tuyên bố có thẩm quyền thế tục trực tiếp đối với nhà vua. Khi công chúng tỏ ra phẫn nộ trước ví dụ được cho là sự kiêu ngạo của Giáo hoàng này, Phi-lip đã triệu tập ba đẳng cấp để có được sự ủng hộ công khai – một sự thách thức thống nhất đối với Rô-ma, đánh dấu một bước tiến mới trong lịch sử chính quyền Pháp. Bằng mưu mẹo và sự ép buộc, ông đã giành được sự ủng hộ của ít nhất một nửa số giáo sĩ.
Chính trong hoàn cảnh ảm đạm này – với chỉ một nửa số giám mục Pháp có mặt tại công đồng mà Giáo hoàng đã triệu tập đến Rô-ma – Đức Bô-ni-fa-si-ô đã ban hành sắc chỉ Unam Sanctam, tuyên bố nổi tiếng nhất về đặc quyền của Giáo hoàng. Nó không đưa ra giáo lý mới nào; nó hầu như không dành thời gian nào cho lập luận hay chứng minh, mà chỉ đơn thuần lặp lại, trong những hồi kèn vang dội bằng tiếng La-tinh, lời đòi truyền thống ngôi vị Giáo hoàng phải có quyền tối cao đối với trật tự xã hội Ki-tô giáo ở châu Âu. Sắc chỉ nói rằng, đây là quyền lực được Chúa Ki-tô ban cho Thánh Phê-rô, một sắc lệnh do Thiên Chúa thiết lập và phải được tuân theo. Giáo hoàng không thể bị phán xét bởi bất cứ ai ngoài Thiên Chúa; không một quyền lực trần gian nào có thể tuyên bố độc lập với Giáo hoàng, và trong chừng mực bất cứ hành động nào có hàm ý đạo đức, nó đều phải chịu sự phán xét của ngài. Do đó, quyền lực thế tục phải phụ thuộc vào quyền lực tinh thần, và mọi con người đều phải phục tùng Giám mục Rô-ma.
Phi-líp triệu tập một cuộc họp công đồng của ông, bao gồm một số lượng đáng kể các giáo sĩ cấp cao. Phiên họp này sau đó đã kêu gọi một công đồng chung của Giáo hội và soạn thảo một bản cáo trạng gay gắt chống lại Đức Bô-ni-fa-si-ô. Một sự pha trộn khéo léo giữa sự thật và tưởng tượng, nó nắm bắt những sự việc nhỏ nhặt và phóng đại những lời nói giận dữ bâng quơ của Giáo hoàng như thể chúng là những tuyên bố giáo lý. Giáo hoàng bị buộc tội là một người theo chủ nghĩa duy vật công khai, Không tin vào sự bất tử của linh hồn; không tin vào sự biến đổi bản thể; bỏ bê việc ăn chay; ép buộc các linh mục tiết lộ bí mật của tòa giải tội; phạm hầu hết mọi hình thức dâm loạn; nuôi quỷ riêng và tham khảo ý kiến phù thủy; là một kẻ buôn thần bán thánh trắng trợn; dựng tượng bạc của chính mình trong nhà thờ; và mong muốn sự sụp đổ của nước Pháp. Ở đây không có cố gắng nào để đối diện với vấn đề thực sự như được định nghĩa bởi Unam Sanctam. Văn kiện của Phi-lip tập trung vào Đức Bô-ni-fa-si-ô, con người ngài, và chính sự chỉ trích gay gắt quá mức đã cho thấy điểm yếu thực sự trong lập luận của Phi-lip.
Đức Bô-ni-fa-si-ô vẫn chưa thực hiện bước cuối cùng: vạ tuyệt thông. Nhưng giờ đây ngài đành hành động. Tại nơi cư trú của ngài ở Anagni, thành phố quê hương của ngài, nằm trên một mỏm đá phía trên thung lũng rộng lớn của sông Sacco phía nam Rô-ma, ngài đã soạn thảo sắc lệnh ra vạ tuyệt thông cho Phi-lip và giải phóng thần dân của ông khỏi sự phục tùng. Nhưng nhà vua đã vạch ra một kế hoạch táo bạo: Tên tay sai Nogaret đã sẵn sàng bắt giữ Giáo hoàng và đưa ngài đến Pháp, nơi ngài sẽ bị buộc phải triệu tập một hội đồng để phế truất mình. Nogaret đã ở Ý khi nghe tin về sắc lệnh sắp được ban hành. Hắn hành động nhanh chóng. Vào ngày 3 tháng 9 năm 1303, với ba trăm kỵ binh và một nghìn bộ binh, hắn tiến vào thị trấn dưới màn đêm mờ ảo của buổi sáng sớm qua một cánh cổng bị những kẻ phản bội bỏ ngỏ và xông lên những con phố hẹp để tấn công cung điện Giáo hoàng. Sau một ngày giao tranh ác liệt, quân đội của hắn đã phá sập các cánh cửa và tìm thấy vị Giáo hoàng già nua trong bộ lễ phục đầy đủ và, theo một số tài liệu, đang ngồi trên ngai tòa với cây thánh giá trong tay.
Tuy nhiên, Nogaret không thể mang tù nhân của mình đi. Người dân thị trấn vốn dễ thay đổi đã thay đổi ý định, tập hợp lại và giải cứu Giáo hoàng. Nhưng con người tám mươi lăm tuổi không thể chịu đựng được cú sốc đó lâu hơn nữa và đã qua đời trong vòng một tháng.
Trong khi biến cố ở Canossa mở ra thời kỳ huy hoàng của Giáo hoàng, thì thảm kịch ở Anagni lại báo hiệu sự suy tàn của thời kỳ đó. Các sự kiện trong thập niên tiếp theo cho thấy Phi-lip đã nắm chắc ưu thế hơn các Giáo hoàng như thế nào. Giáo hoàng kế nhiệm qua đời gần như ngay sau khi đắc cử. Người kế nhiệm ngài – được bầu chọn sau một thời gian dài bế tắc – là một người Pháp, Bertrand de Got, tổng giám mục Bordeaux, người vẫn đang ở Pháp vào thời điểm đắc cử và được đăng quang dưới danh hiệu Clê-men-tê V tại Lyon. Hiền lành, thiếu quyết đoán và ốm yếu, ngài không phải là đối thủ của nhà vua. Phi-lip đã có thể giam giữ ngài ở Pháp bằng cách đe dọa sẽ xét xử Đức Bô-ni-fa-si-ô đã chết. Sử dụng cùng lời đe dọa đó, ông đã ép Đức Clê-men-tê phải đưa ra lời lên án hội Hiệp sĩ Templar tại Công đồng Vienne năm 1312 để phục vụ mục đích chính trị của riêng mình; đó là một trong những thất bại tai tiếng nhất mà ngôi vị giáo hoàng từng phải gánh chịu.
Năm 1305, Đức Clê-men-tê chuyển triều đình giáo hoàng đến Avignon ở miền nam nước Pháp, đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Avignon của ngôi vị giáo hoàng – thời kỳ các Giáo hoàng cai trị Giáo hội từ thành phố này. Thời gian họ ở đây kéo dài đến năm 1378, bao gồm triều đại của bảy Giáo hoàng, và đánh dấu một giai đoạn nữa trong sự suy tàn của chế độ quân chủ giáo hoàng.
Avignon là một địa điểm lý tưởng cho nơi trú ẩn yên bình, vì lãnh địa giáo hoàng (comstat) lân cận của nó, Venaissin, đã thuộc về Tòa thánh; nó được phòng thủ kiên cố và gần Ý. Đức Clê-men-tê chỉ coi đó là nơi cư trú tạm thời trong khi ngài giải quyết những vấn đề rắc rối do nhà vua Pháp gây ra. Nhưng một khi các Giáo hoàng đã ổn định ở đó, nhiều yếu tố đã kéo dài thời gian lưu trú của các ngài: sự hỗn loạn liên tục ở Ý, luôn trong tình trạng chiến tranh; những âm mưu của các vị vua Pháp, những người hy vọng sử dụng Giáo hoàng cho lợi ích của họ; sự chiếm ưu thế của các Hồng Y người Pháp trong Giáo triều; Việc một số Giáo hoàng lâm bệnh, và cuối cùng là cuộc đấu tranh mới, không mấy thành công, với các Hoàng đế Rô-ma Thần thánh, đã làm tăng thêm sự phụ thuộc của các Giáo hoàng vào thiện chí của nhà vua Pháp.
Khi Đức Gio-an XXII, người kế nhiệm Đức Clê-men-tê, lên ngôi vào năm 1316, rõ ràng là ngôi vị giáo hoàng đã rơi vào thời kỳ khó khăn. Giáo triều bị rối loạn do khoảng trống kéo dài, ngân khố tông đồ cạn kiệt do sự phung phí của Đức Clê-men-tê và sự độc lập bị tổn hại bởi những âm mưu của Phi-lip. Lãnh thổ Giáo hoàng bị nhấn chìm trong chiến tranh. Rõ ràng cần một nỗ lực lớn nếu Giáo hoàng muốn sống còn với tư cách là quyền lực tinh thần chính trong thế giới Kitô giáo.
Có thể nói rằng, các Giáo hoàng Avignon đã cố gắng hết sức. Không ngoại lệ, tất cả đều là những người đáng kính và mộ đạo, thậm chí khắc khổ trong một số trường hợp, họ kiên định theo đuổi mục tiêu tổ chức lại bộ máy hành chính của Giáo hội, cải thiện tài chính, chống lại dị giáo, cải cách các lạm dụng, tuyên bố các cuộc Thập tự chinh mới và truyền bá Tin Mừng. Các ngài đã làm việc không mệt mỏi và hữu hiệu để hồi sinh thẩm quyền và mở rộng tầm ảnh hưởng của mình đến mọi ngóc ngách của Thế giới Kitô giáo. Các ngài tăng cường quyền kiểm soát đối với các cuộc bổ nhiệm, ngay cả ở cấp giáo xứ. Các ngài khuyến khích việc kháng cáo lên tòa án giáo hoàng. Các ngài nỗ lực hết sức mình cho công cuộc cải cách và làm tất cả những gì có thể để khôi phục truyền thống sống nghèo khó, lao động và học tập trong các đan viện.
Phần lớn công cuộc cải cách của họ đã bị phá hỏng bởi những thế lực nằm ngoài tầm kiểm soát. Một trong những thế lực đó là dịch hạch khủng khiếp, một căn bệnh gây tử vong nhanh chóng do chuột đen lây lan. Dịch hạch đã tàn phá dân số châu Âu, định kỳ bùng phát khoảng mười năm một lần sau lần bùng phát đầu tiên vào năm 1348. Nó làm giảm dân số các đan viện, làm suy yếu hàng ngũ giáo sĩ và gây xáo trộn sâu sắc đời sống đơn tu. Bên cạnh đó, còn có những cuộc chiến tranh liên miên do những kẻ cướp bóc hoành hành khắp vùng nông thôn, coi các đan viện và tu viện như mục tiêu lý tưởng để cướp phá; chúng tàn phá ruộng đồng, đuổi các đan sĩ và hãm hiếp các nữ tu. Giữa tất cả sự hỗn loạn đó, nhiều tu viện gần như biến mất, và số lượng tu sĩ lang thang tăng lên, nhiều người trong số họ gia nhập các nhóm người tự hành xác và cuồng tín – một đám đông nguy hiểm chiếm đoạt tài sản của Giáo hội, bất chấp mọi thẩm quyền và rao giảng cách mạng. Trong nỗ lực điều hành Giáo hội một cách hữu hiệu trong thời kỳ hỗn loạn tột độ, các Giáo hoàng Avignon đã phải vật lộn với vấn đề tiền bạc. Là những người cai trị đầu tiên ở châu Âu thiết lập một hệ thống thuế khóa thường xuyên, các Giáo hoàng qua nhiều thế kỷ đã phát triển một bộ máy tài chính hùng mạnh mà các Giáo hoàng Avignon, dưới áp lực của những nhu cầu mới, đã nâng lên mức độ hữu hiệu chưa từng có bởi bất cứ chính phủ thế tục nào. Một loạt các loại thuế và phí khéo léo đã được áp đặt lên các giám mục, viện phụ và linh mục quản xứ. Một số được trả trực tiếp cho Giáo triều, một số được thu bởi các nhân viên thu thuế của Giáo hoàng, những người thường phải dùng đến các biện pháp hà khắc để buộc những người ngoan cố phải trả tiền. Vì vậy, vào ngày 5 tháng 7 năm 1328, trong một buổi tiếp kiến duy nhất của Giáo hoàng, không dưới một thượng phụ, năm tổng giám mục, ba mươi giám mục và bốn mươi sáu viện phụ đã bị vạ tuyệt thông vì không nộp thuế. Đương nhiên, tất cả những điều này đôi khi đã gây ra những lời chỉ trích gay gắt và đôi khi thậm chí là nổi loạn. Các biên niên sử đương thời kể lại việc những người thu thuế của Giáo hoàng bị truy lùng, tống vào ngục tối, bị cắt xẻo, thậm chí bị siết cổ bởi những con nợ giận dữ.
Những vị Giáo hoàng Avignon này—dù đúng hay sai—đều đặt niềm tin lớn vào hiệu quả của sự phô trương bên ngoài. Trong thời đại giàu có ngày càng tăng, họ cảm thấy cần phải thể hiện sự xa hoa ở mức độ tương xứng với địa vị của mình. Một cung điện đồ sộ được xây dựng với những bức tường thành uy nghiêm vẫn còn làm chói mắt du khách. Một đám đông cận thần—hiệp sĩ, thị vệ và thị thần, với số lượng ngày càng gia tăng bởi một đội quân những người khao khát được hưởng bổng lộc—lấp đầy những căn phòng rộng lớn. Nội thất xa hoa của cung điện là đề tài bàn tán của cả châu Âu. Avignon vượt trội hơn tất cả các triều đình khác bởi sự xa hoa trong phong cách và sự lộng lẫy của các bữa tiệc. Nó nhanh chóng được coi là triều đình văn minh nhất châu Âu—một thỏi nam châm thu hút các nghệ sĩ và học giả.
Thật không may là các Giáo hoàng đã xây dựng bộ máy hành chính và quyền lực của mình mà không chú trọng nhiều đến sự hồi sinh đáng kể của lòng sùng kính thần bí do những thảm họa của thế kỷ XIV gây ra, hay đến sự trỗi dậy của tầng lớp giáo dân có học thức. Và dường như rất đáng nghi ngờ liệu họ có thể biến đổi hàng giáo phẩm thành một cộng đồng có tinh thần hướng thiện hơn, sống gần gũi hơn với Tin Mừng hay không.
Các ngài luôn có ý định trở về Ý ngay khi có thể dẹp yên các tiểu quốc nổi loạn. Một vị tướng tài ba đã được tìm thấy, đó là Gil Albornoz, người được giao nhiệm vụ vào năm 1352 để tái lập sự cai trị của Giáo hoàng đối với các tiểu quốc. Đây là một nhiệm vụ anh hùng, vì các tiểu quốc đang trong tình trạng gần như tan rã. Nguồn lực của vị tướng này rất ít ỏi vào thời điểm chiến tranh trở nên rất tốn kém, với sự ra đời của thuốc súng; những khẩu pháo thô sơ giờ đây có thể bắn những viên đạn sắt nặng năm pound, và binh lính phải được trang bị súng hỏa mai và súng trường. Nhưng nhờ lòng dũng cảm và tài năng bất khuất, Albornoz đã có thể khuất phục các thị trấn nổi loạn; ông xứng đáng với danh hiệu người sáng lập thứ hai của Quốc gia Giáo hoàng.
Được hộ tống bởi hai nghìn binh lính, Đức Giáo Hoàng Ur-ba-nô V tiến vào Rô-ma vào ngày 16 tháng 10 năm 1367. Tuy nhiên, niềm vui của thế giới Kitô giáo là quá sớm, vì Đức Ur-ba-nô sớm cảm thấy mặt đất rung chuyển dưới chân mình khi sự bất hòa nổ ra ở Rô-ma. Khao khát sự ngọt ngào và bình yên của quê hương, ngài trở lại Avignon. Nhưng người kế nhiệm ngài, Đức Grê-go-ri-ô XI (1370–77), nhận ra rằng thẩm quyền Giáo hoàng đối với các quốc gia có thể bị đe dọa nghiêm trọng nếu Giáo hoàng không sớm trở lại và cai trị thần dân Ý của mình một cách lâu dài—và được Thánh Catherine xứ Siena thúc giục, ngài một lần nữa trở về Rô-ma. Nhưng ngài hầu như không có thời gian để đánh giá tình hình trước khi cái chết cướp đi sinh mạng của ngài vào ngày 27 tháng 3 năm 1378. Khi các Hồng Y tập hợp tại Rô-ma để bầu chọn Giáo hoàng tiếp theo, rõ ràng là chế độ quân chủ giáo hoàng đang ở một bước ngoặt. Câu hỏi lớn là: Liệu sự suy tàn của nó có thể được ngăn chặn?