Francis X. Maier, trong bản tin ngày 21 tháng 10 năm 2026 của tạp chí The Catholic Thing, viết: Những độc giả quan tâm đến lịch sử có lẽ vẫn còn nhớ câu chuyện về cuộc diễn tập quân sự "Millennium Challenge 2002" (MC02). Đối với những ai chưa biết, đây là một cuộc mô phỏng quân sự quy mô lớn diễn ra cách đây hai thập niên, do Bộ Tư lệnh Lực lượng Liên quân Hoa Kỳ (nay đã giải thể) tổ chức. Được mô tả là "chìa khóa cho quá trình chuyển đổi quân sự", cuộc diễn tập này tiêu tốn khoảng 250 triệu USD – một khoản chi phí khổng lồ vào thời điểm đó. Kịch bản của trò chơi là một cuộc xung đột vũ trang với một quốc gia bất hảo tại vùng Vịnh Ba Tư.

Đội Xanh (Blue team) là lực lượng hỗn hợp của Hoa Kỳ, được giao nhiệm vụ thử nghiệm khái niệm RDO – "Các chiến dịch quyết đoán nhanh" (Rapid Decisive Operations). Khái niệm này dựa trên học thuyết "chiến tranh lấy mạng lưới làm trung tâm" (network-centric warfare), với sự hỗ trợ của hàng loạt kỹ thuật thông tin, công cụ phân tích và các cảm biến điện tử.

Đội Đỏ (Red team) – đóng vai phe đối địch – chủ yếu được điều hành bởi một cá nhân duy nhất: Trung tướng Thủy quân lục chiến đã nghỉ hưu, Paul Van Riper. Ông được trao toàn quyền tự do trong việc chỉ huy phe của mình.

Khi cuộc diễn tập bắt đầu, Đội Đỏ đã nhanh chóng đánh chìm một tàu sân bay, vài tàu tuần dương và phần lớn hạm đội của Đội Xanh bằng các đòn tấn công kiểu "bầy đàn" sử dụng kỹ thuật thấp. Chỉ trong hai ngày đầu, kịch bản đã dẫn đến cái chết của hàng nghìn quân nhân Hoa Kỳ (trong mô phỏng). Đội Đỏ cũng liên tục qua mặt hệ thống giám sát của Đội Xanh nhờ sử dụng các chiến thuật phi truyền thống, khó đoán, đồng thời khai thác triệt để những lỗ hổng kỹ thuật của đối phương.

Đội Đỏ thể hiện xuất sắc đến mức cuộc mô phỏng buộc phải dừng lại, thiết lập lại từ đầu, và – theo lời kể đầy phẫn nộ của ông Van Riper – bị ép buộc phải tuân theo một khuôn khổ và kết quả đã được máy tính định sẵn, vốn có lợi cho Đội Xanh.

Phía quân đội đã bác bỏ một số chi tiết trong lời kể của ông Van Riper, nhưng MC02 vẫn là một vết gợn đáng xấu hổ và là bài học đắt giá về cái giá phải trả cho sự lệ thuộc vào kỹ thuật. Tồi tệ hơn, đây là một bài học mà chúng ta vẫn chưa thực sự rút ra được kinh nghiệm. Ngày nay – 24 năm sau – các kỹ thuật của chúng ta, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đã trở nên tinh vi, mạnh mẽ và chính xác hơn nhiều. Và tất nhiên, chúng cũng đắt đỏ hơn. Chúng vẫn tồn tại những lỗ hổng kỹ thuật. Trong chiến tranh, chúng có thể gây ra thiệt hại lớn hơn nhiều. Tuy nhiên, tự thân chúng không thể tiêu diệt một đối thủ kiên cường dù sở hữu kỹ thuật thô sơ – bất kể kẻ thù đó tàn ác đến đâu hay sự trừng phạt dành cho chúng có xứng đáng đến mức nào.

Iran là một ví dụ điển hình.

Vũ khí kỹ thuật cao, dù có “thông minh” đến đâu, cũng không bao giờ có thể thay thế sự chỉ huy sáng suốt và có đạo đức của con người. Đúng là việc tiêu diệt kẻ thù từ xa giúp bảo đảm an toàn hơn cho chính chúng ta. Nhưng điều đó cũng khiến hành vi giết chóc trở nên phi cá nhân hóa hơn, đồng thời khiến quyết định tước đoạt mạng sống trở nên dễ dàng hơn nhiều. Ý tưởng về những thiết bị bay không người lái (drone) tự hành tự chọn mục tiêu tấn công là một viễn cảnh chẳng mấy tốt đẹp. Thế nhưng, thực tế đó đã và đang hiện hữu trên chiến trường ngày nay.

Elektro và Sparko tại Hội chợ Thế giới năm 1939 ở New York [Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Máy tính]


Vấn đề nằm ở chỗ: Công cụ càng tiên tiến, chúng càng trở thành con dao hai lưỡi. George Parkin Grant, một triết gia Ki-tô giáo vĩ đại người Canada, từng nhận định rằng nền văn minh Bắc Mỹ có một sự lệ thuộc đặc biệt vào kỹ thuật, tựa như một tôn giáo thế tục. Điều này bắt nguồn từ những người định cư châu Âu và cội rễ theo thuyết Calvin của họ – vốn đã bị tách rời khỏi khuôn khổ Ki-tô giáo nguyên thủy.

Về cơ bản, chúng ta là một dân tộc của sự chinh phục – chinh phục và tái tạo tự nhiên, bao gồm cả bản chất con người. Chính điều này giải thích cho tài năng của chúng ta trong việc đổi mới và tạo ra các công cụ. Nhưng khi chúng ta sử dụng công cụ, thì chính chúng cũng đang sử dụng và định hình lại chúng ta, dẫn đến một kiểu ngạo mạn: mù quáng trước tự nhiên, khước từ mọi giới hạn, hoài nghi bất cứ điều gì được coi là “thánh thiêng”, và trở thành nô lệ cho sức mạnh của kỹ thuật. Mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy. Chúng ta hoàn toàn có thể chọn một hướng đi khác. Thế nhưng, quá thường xuyên và quá dễ dàng, chúng ta lại vô tình bước vào thảm họa như những kẻ mộng du.

MC02 nhắc nhở chúng ta về cái giá phải trả khi không thể nhìn xa hơn những giả định bị chi phối bởi kỹ thuật, cũng như những hệ lụy kéo theo đó. Vì vậy, đối với trí tuệ nhân tạo (AI), nếu không muốn một phiên bản Skynet ngoài đời thực xuất hiện, chúng ta tuyệt đối không được phép từ bỏ sự giám sát chặt chẽ và quyền kiểm soát nghiêm ngặt của con người đối với AI, cũng như quá trình phát triển và ứng dụng của nó.

AI đã xuất hiện và sẽ không biến mất. Vậy chúng ta nên tiến hành như thế nào? Kinh Thánh nhắc nhở chúng ta hàng chục lần rằng: “Đừng sợ”. Đó không phải là một lời gợi ý, mà là một mệnh lệnh. Có một Thiên Chúa; Người yêu thương chúng ta và quan tâm sâu sắc đến mọi sự trong cuộc sống của chúng ta. Những từ ngữ như “ngày tận thế” hay “khủng hoảng” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận công khai về trí tuệ nhân tạo (AI), tạo nên cảm giác đáng sợ một cách vô căn cứ. Tuy nhiên, trong tiếng Hy Lạp nguyên thủy, từ “apocalypse” (ngày tận thế) chỉ đơn giản có nghĩa là “sự phơi bày” – tức là tiết lộ một sự thật hoặc chân lý vốn chưa từng được biết đến trước đó. Còn từ “crisis” (khủng hoảng) bắt nguồn từ chữ “krinein” trong tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là quyết định hoặc phán xét.

Bất chấp những lo âu và sai lầm trong quá khứ, sự trỗi dậy của AI không hề là một định mệnh, một sự diệt vong hay một thảm họa không thể tránh khỏi. AI chỉ là một công cụ – một công cụ vô cùng mạnh mẽ và đầy rắc rối, nhưng suy cho cùng, nó vẫn chỉ là một công cụ. Thiên Chúa đã tạo dựng chúng ta thành những sinh vật có lý trí và có ý chí tự do. Chúng ta không hề bất lực. Điều đó có nghĩa là chúng ta cần tiếp cận AI bằng sự khôn ngoan đúc kết từ kinh nghiệm cùng tư duy sáng suốt, dựa trên nền tảng đạo đức vững vàng.

Nếu chúng ta thực hiện theo cách đó, những tác động tích cực của AI đối với y học, giáo dục, hỗ trợ người khuyết tật và nghiên cứu trong hầu hết các lĩnh vực – tất cả sẽ tạo ra những tác động vô cùng to lớn. Chúng ta cần khẩn trương hành động, bởi trí tuệ nhân tạo (AI) nhiều khả năng sẽ vượt xa mọi ảnh hưởng về mặt xã hội, chính trị, văn hóa và tâm lý mà trước đây, sự ra đời của máy in, Cách mạng Kỹ nghệ hay bất kỳ cuộc tái cấu trúc sâu rộng nào khác trong đời sống thường nhật từng mang lại. Hãy nhìn vào những hệ quả được ghi lại trong các tác phẩm The Great Transformation (tạm dịch: Cuộc chuyển đổi vĩ đại) của Karl Polanyi và Reformations (tạm dịch: Các cuộc cải cách) của Carlos Eire, rồi nhân lên quy mô của những hệ quả đó – đó chính là điều chúng ta đang đối diện.

Chúng ta có thể tìm thấy một chút an ủi (dù rất nhỏ) từ kinh nghiệm của nhân loại với năng lượng hạt nhân. Đã hơn 80 năm trôi qua kể từ khi vũ khí hạt nhân xuất hiện, chúng ta vẫn chưa sử dụng đến chúng – bất chấp những cuộc chiến tranh khu vực không ngừng nghỉ và những giai đoạn cạnh tranh gay gắt giữa các siêu cường. Tất nhiên, chúng ta từng thiêu rụi 120,000 sinh mạng tại Hiroshima và Nagasaki, cùng 130,000 người khác thiệt mạng sau đó do những chấn thương kéo dài. Ký ức đau thương đó đã khắc sâu sự thận trọng vào tâm trí nhân loại. Với AI, chúng ta vẫn chưa chứng kiến một thảm kịch tàn khốc tương tự – ít nhất là cho đến lúc này. Chúng ta vẫn còn thời gian – dù không nhiều – để đảm bảo rằng điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.

Suy cho cùng, máy móc không phải là con người, bất kể chúng có vẻ thông minh đến đâu hay chúng ta có xu hướng gán ghép đặc điểm con người cho chúng dễ dàng thế nào đi chăng nữa. Máy móc không phải là con người, và chúng sẽ chẳng bao giờ có thể trở thành con người. Bản chất con người ẩn chứa một điều gì đó vô cùng quý giá và độc nhất vô nhị. Chúng ta cần ghi nhớ, khẳng định và bảo vệ điều đó – ngay cả trước chính bản thân mình, trước những công cụ do chính chúng ta tạo ra, và trước cả những ảo tưởng rằng một ngày nào đó, chúng ta có thể trở thành những vị thần nhỏ bé.