Một người lao động di cư bám vào hàng rào an ninh tại khu vực biên giới. (Ảnh: Canva)

Cộng đồng Công Giáo Mỹ đang đối diện với sự chia rẽ khi các nhà thần học thuộc trường phái "hậu tự do" (post-liberal) lên tiếng ủng hộ việc trục xuất hàng loạt người di cư, qua đó trực tiếp thách thức hàng giáo phẩm và giáo huấn xã hội truyền thống của Giáo hội.

Massimo Faggioli, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 16 tháng 9, 2026, nhận định rằng: Một bóng ma đang ám ảnh Giáo Hội Công Giáo: bóng ma của một cuộc ly giáo không chính thức khác, tương tự như cuộc ly giáo từng xảy ra sau khi Đức Giáo Hoàng Phaolô VI ban hành thông điệp Humanae Vitae năm 1968 và đưa ra giáo huấn về vấn đề ngừa thai. Lần này, vấn đề gây chia rẽ chính là nhập cư.

Vào ngày 11 tháng 9, tờ Washington Post đã đăng một bài bình luận của Nathan Pinkoski với tiêu đề: "Vấn đề này đang chia rẽ Giáo Hội Công Giáo".

Tác giả là nghiên cứu viên cấp cao tại Trung tâm Đổi mới nước Mỹ (Center for Renewing America) – một tổ chức tư vấn (think tank) có khuynh hướng cánh hữu do Russell Vought sáng lập vào năm 2021 (ông Vought từng giữ chức Giám đốc Văn phòng Quản lý và Ngân sách dưới thời chính quyền Trump nhiệm kỳ đầu). Ông Pinkoski hiện cũng đang dịch cuốn sách bán chạy The Suicide of the French (tựa gốc: Le Suicide français) của Éric Zemmour – một chính trị gia, nhà văn kiêm nhà báo chính trị thuộc phe cực hữu tại Pháp.

Pinkoski nhận định rằng các giám mục và giáo dân Công Giáo đang ngày càng xa rời nhau trong vấn đề nhập cư: "Việc giáo dân ủng hộ xây dựng bức tường biên giới hoàn toàn trái ngược với quan điểm chính thức của hàng giáo phẩm."

Ông cho rằng, xét đến các xu hướng nhân khẩu học hiện nay (với đông đảo giáo dân đi lễ có khuynh hướng bảo thủ được chăm sóc mục vụ bởi số lượng ngày càng tăng các giáo sĩ sinh ra ở nước ngoài), sự chia rẽ này chắc chắn sẽ còn tiếp diễn trong lòng Giáo Hội Công Giáo.

Cuối cùng, ông đưa ra một đề xuất: "Các giám mục Công Giáo – những người mong muốn củng cố vai trò làm chứng của Giáo hội – nên cân nhắc thảo luận về vấn đề nhập cư theo hướng thực tế hơn; cụ thể là khuyến khích cử tri cân nhắc kỹ lưỡng những lợi ích và tác động đối với các quốc gia và cộng đồng tiếp nhận người di cư. Quan điểm này có thể giúp hạ nhiệt căng thẳng chính trị và giảm bớt những ngôn từ mang tính hạ thấp phẩm giá con người trong một quốc gia và một Giáo hội đang bị chia rẽ."

Tình hình tại châu Âu cũng không khác biệt nhiều, nếu chúng ta tạm gác lại yếu tố Trump và trào lưu Công Giáo ủng hộ MAGA. Tuy nhiên, trong bài viết của mình, Pinkoski chủ yếu đề cập đến Hoa Kỳ – nơi vấn đề này đang leo thang lên một mức độ mới. Vào ngày 10 tháng 9, thông tin được công bố rộng rãi rằng nhà thần học Công Giáo Chad Pecknold – người giữ chức giáo sư tại Đại học Công Giáo Hoa Kỳ ở Washington, D.C. (trường đại học của các giám mục Công Giáo Hoa Kỳ) từ năm 2008 – đã gia nhập Bộ An ninh Nội địa (DHS) với tư cách là giám đốc chính phụ trách mảng kết nối công chúng thuộc Văn phòng Gắn kết Công chúng.

Ông Pecknold đã nhiều lần lên tiếng bảo vệ các chính sách nhập cư của chính quyền Trump dựa trên các lập luận thần học.

Vào ngày 4 tháng 9, Giáo sư Pecknold đã tham dự một buổi thảo luận về vấn đề di cư tại Đại sứ quán Hungary ở thủ đô Hoa Kỳ. Sự kiện này xoay quanh một tài liệu nghiên cứu của Trung tâm Axioma (Budapest) và có sự tham gia của đại diện Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Quỹ Heritage cùng nhiều bên khác.

Ông Pecknold tán thành tài liệu này; văn bản đó nêu quan điểm rằng mặc dù giáo lý Kitô giáo đòi hỏi lòng trắc ẩn đối với người tị nạn, nhưng các nhà lãnh đạo cũng có nghĩa vụ duy trì an ninh, trật tự công cộng và sự gắn kết xã hội. Tài liệu cũng viết thêm: "Việc trục xuất hàng loạt có thể là một phản ứng chính đáng trước tình trạng di cư ồ ạt."

Là một học giả chuyên nghiên cứu về Thánh Augustinô, ông Pecknold hứa hẹn sẽ tạo ra sự chú ý khi tương tác với "người con của Thánh Augustinô" quan trọng nhất trong Giáo Hội Công Giáo hiện nay: Đức Giáo Hoàng Leo XIV.

Ông Pecknold dường như có quan điểm gần gũi hơn với Phó Tổng thống Hoa Kỳ kiêm một tín hữu Công Giáo khác là ông JD Vance. Tại đại hội của Đảng Cộng hòa ở Dallas (diễn ra ngày 9-10 tháng 9), ông Vance từng phát biểu: "Chúng tôi đã quá mệt mỏi khi bị gán mác phân biệt chủng tộc chỉ vì nhận thấy đất nước mình đang trở nên bẩn thỉu và nghèo nàn hơn"; đồng thời, ông cũng viện dẫn khái niệm ordo amoris ("trật tự của tình yêu") để biện minh cho các biện pháp hạn chế nhập cư và trục xuất hàng loạt của chính quyền Trump.

Những tiếng nói Công Giáo Mỹ theo khuynh hướng "hậu tự do"

Trường hợp này đặt ra ba vấn đề. Vấn đề đầu tiên mang tính chính trị. Sự đối lập giữa các luồng quan điểm khác nhau trong cộng đồng Công Giáo Mỹ (một bên là các nhà thần học như Pecknold cùng những nhân vật theo khuynh hướng "hậu tự do", và bên kia là các giám mục Hoa Kỳ) khó có khả năng khơi dậy phản ứng từ Tòa Thánh Vatican.

Vấn đề này mang tính thời sự và quan trọng chủ yếu trong khuôn khổ mối quan hệ giữa các giám mục Hoa Kỳ và chính quyền liên bang. Đặc biệt là kể từ khi chính quyền Trump nhiệm kỳ hai bắt đầu và Đức Giáo Hoàng Leo XIV đắc cử vào nửa đầu năm 2025, các giám mục Hoa Kỳ đã lên tiếng thông qua hàng loạt thông điệp và hành động nhằm phản đối các chính sách bài trừ người nhập cư của chính quyền liên bang.

Chẳng hạn, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ (USCCB), Tổng giám mục Paul Coakley, gần đây (ngày 8 tháng 9) đã gửi thư kêu gọi Tổng thống Donald Trump chấm dứt việc trục xuất "một số lượng lớn" người nhập cư Haiti.

Người ta tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu người tại Bộ An ninh Nội địa (DHS) được giao nhiệm vụ xử lý lá thư của Tổng giám mục Coakley lại chính là nhà thần học Công Giáo Chad Pecknold – một giáo sư biên chế tại trường đại học của các giám mục Hoa Kỳ.

Một câu hỏi chính trị đáng lưu ý hơn là liệu có đang xuất hiện sự khác biệt giữa những gì vị Giáo hoàng và các giám mục Hoa Kỳ tuyên bố về vấn đề nhập cư cũng như quan điểm của giáo dân và các linh mục trẻ Công Giáo.

Mặc dù nhiều giáo dân ủng hộ ông Trump trong vấn đề nhập cư, nhưng giới giáo sĩ trẻ có thể lại không nghĩ như vậy: họ nhận thức rõ hơn về viễn cảnh tương lai của Giáo hội. Tôi nghi ngờ việc các linh mục trẻ—những người mong muốn cử hành Thánh lễ bằng tiếng Latinh—lại coi chính sách chống nhập cư là vấn đề sống còn mà họ sẵn sàng đấu tranh đến cùng.

Thứ hai là vấn đề thần học. Pecknold là một trong những người Công Giáo không nhìn thấy sự mâu thuẫn giữa việc trục xuất hàng loạt người nhập cư và giáo huấn của Công Giáo về vấn đề nhập cư.

Trong cuốn sách mới xuất bản gần đây có tựa đề Mass Expulsion: The Politics of Forced Population Removal (tạm dịch: Trục xuất hàng loạt: Chính trị của việc cưỡng bức di dời dân cư - NXB Đại học Oxford, 2026), Meghan Garrity giải thích thời điểm và địa điểm diễn ra các cuộc trục xuất, đối tượng bị nhắm đến, cũng như các định chế chính trị nào có nhiều khả năng thực hiện việc trục xuất nhất.

Garrity xác định hai nhóm chính của việc trục xuất hàng loạt—an ninh và kinh tế—và xây dựng một hệ thống phân loại gồm bốn dạng tương ứng: chống lại chủ nghĩa đòi lại lãnh thổ (counter-irredentist), chống lại các thế lực lật đổ (counter-subversive), trả đũa (reprisal), và bảo vệ bản sắc dân tộc/bài ngoại (nativist).

Dựa trên những gì chúng ta biết về quan điểm Công Giáo "hậu tự do" (post-liberal) đối với vấn đề nhập cư, lập luận ủng hộ việc trục xuất hàng loạt dường như là sự kết hợp của các yếu tố: chống lại các thế lực lật đổ (cho rằng một số nhóm người nhập cư có quan điểm chính trị không tương thích với lợi ích quốc gia và chính sách đối ngoại của Mỹ), bảo vệ bản sắc dân tộc/bài ngoại (cho rằng họ không thể hòa nhập vào văn hóa và tôn giáo Mỹ theo quan niệm của phe này), và kinh tế (tác động đến tiền lương của người lao động bản địa, gánh nặng tài chính đối với các dịch vụ công, v.v.).

Sự kết hợp giữa các lập luận này rõ ràng đi ngược lại với giáo lý Công Giáo về vấn đề nhập cư.

Câu hỏi đặt ra là liệu giáo lý này sẽ được phát triển thêm như thế nào, trong bối cảnh các lập luận trên xuất phát từ một luồng ý kiến bất đồng nội bộ, mang lại những hệ quả vượt xa phạm vi đời sống của Giáo hội.

Vấn đề thứ ba, có liên quan đến vấn đề thứ hai, thuộc về giáo luật. Theo quy chế của Đại học Công Giáo Hoa Kỳ (CUA), Tổng giám mục đương nhiệm của Washington mặc nhiên giữ chức Viện trưởng danh dự (chancellor) của trường.

Hồng Y Robert McElroy—người giữ chức Tổng giám mục thủ đô từ tháng 3 năm 2025—đã công khai bày tỏ quan điểm chỉ trích mạnh mẽ các chính sách nhập cư của chính quyền Trump; theo một khía cạnh nào đó, đã có sự lên tiếng phản đối công khai về bản chất của vấn đề này.

Trước đó, CUA từng là tâm điểm của một vụ việc gây xôn xao dư luận liên quan đến giáo huấn của Giáo Hội Công Giáo về vấn đề kiểm soát sinh sản. Năm 1986, nhà thần học Công Giáo người Mỹ Charles Curran (sinh năm 1934) đã bị loại khỏi đội ngũ giảng viên của Đại học Công Giáo Hoa Kỳ (CUA) do có quan điểm bất đồng với giáo huấn luân lý của Giáo Hội Công Giáo.

Trong lá thư đề ngày 25 tháng 7 năm 1986 gửi cho Cha Curran, Đức Hồng Y Joseph Ratzinger (khi đó là Bộ trưởng Bộ Giáo lý Đức tin) đã viết: “Bộ đã khẳng định lập trường rằng một người bất đồng với Huấn quyền như cha thì không phù hợp và không đủ điều kiện để giảng dạy thần học Công Giáo. Do đó, Bộ từ chối giải pháp thỏa hiệp mà cha đưa ra, bởi lẽ thần học Công Giáo đích thực có một sự thống nhất hữu cơ—một sự thống nhất mà cả về nội dung lẫn phương pháp đều gắn bó mật thiết với lòng trung thành đối với Huấn quyền của Giáo hội.”

Đức Hồng Y Ratzinger nói thêm: “Các tín hữu không chỉ phải chấp nhận Huấn quyền bất khả ngộ. Họ còn phải dành sự phục tùng tôn giáo về trí tuệ và ý chí đối với những giáo huấn mà Đức Giáo Hoàng hoặc Hội đồng Giám mục công bố về đức tin hay luân lý khi thực thi Huấn quyền đích thực, ngay cả khi các ngài không có ý định tuyên bố điều đó bằng một hành vi dứt khoát.”

Sự bất đồng trong nội bộ Công Giáo về giáo huấn của Giáo hội liên quan đến vấn đề nhập cư

Vẫn còn phải chờ xem Vatican sẽ phản ứng thế nào trước thách thức từ kiểu bất đồng mới này.

Có lẽ một trường hợp tương đồng hơn là vụ việc của linh mục Dòng Tên Robert Drinan (1920-2007); ông từng là dân biểu đắc cử đại diện bang Massachusetts và gặp rắc rối vì những lá phiếu ủng hộ các vấn đề đi ngược lại giáo huấn của Giáo hội.

Điểm tương đồng với trường hợp của ông Pecknold là sự giao thoa giữa quan điểm bất đồng với luật pháp và chính sách thực tế của chính phủ—một yếu tố chưa từng xuất hiện trong vụ việc của cha Curran.

Một trường hợp tương đồng khác—đồng thời là lời cảnh báo đối với những người Công Giáo theo chủ nghĩa toàn vẹn (integralist)—có thể là sự tự do mà nhà tư tưởng pháp lý kiêm thẩm phán Công Giáo Ernst-Wolfgang Böckenförde (1930-2019) đã khẳng định khi nhận chức tại Tòa án Hiến pháp Tây Đức (lúc bấy giờ). Ông nhận thức rõ rằng mình có thể sẽ phải đưa ra phán quyết về những thay đổi trong luật phá thai của Cộng hòa Liên bang Đức sau khi tái thống nhất với Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức).

Là người tin tưởng mạnh mẽ vào tự do học thuật, tôi không cho rằng vụ việc của Charles Curran nên được coi là tiền lệ để noi theo.

Ông Pecknold có quyền sai lầm. Quyền lợi của ông Pecknold trong trường hợp này còn được bảo vệ thêm nhờ việc ông đã xin nghỉ phép; điều này tạo ra một khoảng cách nhất định giữa cá nhân ông và vị thế của ông tại CUA.

Mặt khác, Giáo sư Pecknold đang đưa quan điểm bất đồng của mình đối với giáo huấn Công Giáo về vấn đề nhập cư vượt xa khỏi phạm vi lớp học hay các trang tạp chí học thuật. Vụ việc này một lần nữa đặt ra vấn đề then chốt về tác động mang tính sống còn của giáo huấn Giáo hội đối với cuộc sống của những người bình thường – dù là người Công Giáo hay không.

Những người Công Giáo theo khuynh hướng "hậu tự do" (post-liberal) như Pecknold dường như không bao giờ bận tâm khi những quan điểm mang tính loại trừ của mình lại đi ngược lại tinh thần bao dung của Chúa Giê-su Kitô và Thánh Phao-lô. Họ tìm cách dung hòa những điều này bằng các thủ thuật biện luận triết học hoặc đạo đức, pha trộn với cái mà họ gọi là chủ nghĩa hiện thực chính trị. Cách họ nhìn nhận Kitô giáo thiên về lập luận triết học và pháp lý hơn là tinh thần sống theo gương môn đệ.

Dưới góc độ của nhà sử học, câu hỏi đặt ra trước tiên là liệu những bất đồng nội bộ hiện nay trong Giáo Hội Công Giáo về vấn đề nhập cư có dẫn đến một loạt tranh cãi tương tự như những gì từng xảy ra với các giáo huấn về tính dục và các vấn đề liên quan đến sự sống hay không. Thông điệp Humanae Vitae từng vấp phải bối cảnh đầy sóng gió của các cuộc tranh luận về chính trị tính dục trong thập niên 1960; và bối cảnh chính trị sinh học mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa của thập niên 2020 cũng đầy cam go không kém.