Đức Giáo Hoàng Leo XIV phát biểu tại cuộc họp với chủ đề "Mười năm sau Amoris Laetitia" (Niềm vui Yêu thương) ở Vatican vào ngày 7 tháng 10. (Ảnh: Vatican Media)


Tại châu Âu, Đức Leo đã đối diện với thái độ hoài nghi mang tính thế tục; còn ở Nam Mỹ, ngài gặp phải một điều gì đó tinh tế hơn: những con người vẫn cầu nguyện nhưng lại không còn cảm thấy mình thuộc về Giáo hội.

Sandra Arenas Pérez, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 9 tháng 10 năm 2026, nhận định rằng: Trong vòng mười tám tháng, năm chuyến công du nước ngoài của Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã định hình nên một phong cách đặc trưng; vì vậy, khi ngài đặt chân đến Montevideo vào ngày 6 tháng 11 cho hành trình kéo dài 12 ngày qua Uruguay, Argentina và Peru, câu hỏi đáng đặt ra không chỉ là ngài sẽ nói gì, mà còn là liệu giọng điệu của ngài có thay đổi hay không. Tôi tin là có, và sự thay đổi đó nói lên nhiều điều về châu lục này cũng như về chính con người ngài.

Sẽ rất hữu ích khi nhìn lại chặng đường đã qua. Chuyến đi đầu tiên của ngài tới Thổ Nhĩ Kỳ và Lebanon vào cuối năm 2025 tập trung vào cội nguồn và các cộng đồng thiểu số, từ lễ kỷ niệm 1,700 năm Công đồng Ni-xêa cùng Thượng phụ Bartholomew cho đến cộng đồng Kitô giáo tại Lebanon – nơi đang đứng trước cám dỗ di cư.

Tại châu Phi vào tháng 4 năm ngoái – qua các nước Algeria, Cameroon, Angola và Guinea Xích đạo – ngài đã lên tiếng với tư cách là "một người con của Thánh Augustinô" và, với thái độ thẳng thắn hơn nhiều người kỳ vọng, là một người phê phán quyền lực; ngài gọi tham nhũng là một hình thức thờ ngẫu tượng và lên án việc vơ vét tài nguyên thiên nhiên tại những quốc gia bị cai trị hàng thập niên bởi cùng một nhóm người.

Vào tháng 6, ngài trở thành vị giáo hoàng đầu tiên phát biểu trước Quốc hội Tây Ban Nha; tại đây, ngài đã gắn kết việc bảo vệ sự sống của thai nhi với yêu cầu tạo ra các lộ trình an toàn và hợp pháp cho người di cư, đồng thời kêu gọi các nhà lập pháp hãy "giải trừ vũ khí trong ngôn từ". Tháng trước tại Pháp, từ Điện Élysée đến UNESCO, trọng tâm hoạt động của ngài vẫn mang tính định chế; ngài kêu gọi chủ nghĩa đa phương và một nền hòa bình "không vũ trang và mang tính giải trừ vũ khí", trước khi gặp gỡ những người sống sót sau các vụ lạm dụng tình dục bởi giới giáo sĩ tại Lourdes.

Khi nhìn lại chuỗi sự kiện này, ta thấy một câu chuyện xuyên suốt về vị Giáo hoàng thẳng thắn đối thoại với những người nắm quyền lực; với ngài, hòa bình không chỉ là giải trừ vũ khí quân sự mà còn là giải trừ sự hiếu chiến trong ngôn từ, đồng thời ngài luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho những người yếu thế, nhất là người di cư, trong mọi bài phát biểu của ngài.

Cùng một văn phạm, nhưng giọng điệu khác biệt

Điều thay đổi tùy theo từng địa điểm không phải là thông điệp, mà là đối tượng cùng bàn luận. Tại Madrid và Paris, đó là những nhà nước thế tục cần được thuyết phục rằng đức tin không thể bị gạt bỏ vì bị coi là không liên quan đến đời sống công cộng, nhưng cũng không thể bị áp đặt lên đời sống ấy. Tại Cameroon và Guinea Xích đạo, đó là một Giáo hội trẻ trung, đang phát triển mạnh mẽ nhưng phải đối diện với những nhà lãnh đạo đã nắm quyền quá lâu. Tại Beirut, đó là cộng đồng Kitô hữu thiểu số cần được khẳng định rằng họ vẫn thuộc về vùng đất mà họ đã gắn bó từ bao đời nay.

Chuyến thăm Nam Mỹ vẫn tiếp nối tinh thần đó nhưng có sự thay đổi về trọng tâm: lịch trình không bao gồm các cuộc gặp tại nghị viện hay diễn đàn đa phương nào, dù vẫn giữ lại các cuộc gặp xã giao với Tổng thống Yamandu Orsi của Uruguay, Javier Milei của Argentina và Keiko Fujimori của Peru.

Tuy nhiên, trọng tâm thực sự trong chuyến đi Nam Mỹ của Đức Leo lại nằm ở những nơi khác: một giáo xứ tại khu Casavalle nghèo khó ở Montevideo; trung tâm Cottolengo Don Orione ở Claypole; nhà tù liên bang ngoại ô Buenos Aires; giữa những "đại diện của lòng sùng kính bình dân" tụ hội tại Saqsaywaman; và cùng với các dân tộc vùng Amazon tại Pucallpa.

Có ba dịp chương trình sắp xếp để các giám mục ngồi cùng các "nhóm hiệp hành", và sáu trong số 12 ngày của chuyến đi diễn ra tại Peru – bao gồm cả Chiclayo, giáo phận nơi ngài từng lãnh đạo. Lần này, chuyến đi của Đức Leo không đơn thuần là một chuyến thăm viếng, mà giống như một cuộc trở về nhà.

Việc trở về làm thay đổi ý nghĩa của một hành trình. Nếu châu Phi là quê hương của Thánh Au-gus-ti-nô và là nơi khởi nguồn của dòng tu mà Đức Leo thuộc về, thì Peru chính là nơi định hình sứ vụ giám mục của ngài, và chương trình chuyến đi cũng mang đậm dấu ấn đó. Chúng ta thấy dấu ấn đó nơi các nhóm tham gia Thượng Hội đồng ngồi cạnh các giám mục tại ba nhà thờ chính tòa, cũng như ở vị trí dành cho lòng đạo đức bình dân tại một di chỉ của người Inca. Cả hai hình ảnh này đều phản ánh ngôn ngữ thần học về Giáo hội của Hội nghị Aparecida năm 2007: hình ảnh một cộng đồng các môn đệ thừa sai thay vì một định chế chỉ đơn thuần tiếp đón khách ghé thăm.

❝Nếu kỷ nguyên tôn giáo thứ hai này đặt ra một câu hỏi cho Giáo hội, thì đó không phải là làm thế nào để thu hút lại những người đã rời bỏ, mà là làm thế nào để trở thành một mái nhà xứng đáng để họ quay về. Hơn ai hết, Đức Leo hẳn phải hiểu rõ sự khác biệt này”.

Con người đã thay đổi

Tại Paris và Madrid, Đức Giáo Hoàng đã lên tiếng với các đối tác của Giáo hội trong đời sống công cộng; trong khi đó, tại Lima và Chiclayo, ngài sẽ thảo luận với chính Giáo hội về cách thức đưa ra các quyết định.

Những người đang chờ đón ngài cũng đã thay đổi. Tháng trước, tôi đã viết về sự sụt giảm số lượng người theo đạo Công Giáo. Tuy nhiên, báo cáo tháng Một của Trung tâm Nghiên cứu Pew cho phép chúng ta đi xa hơn một bước khi đo lường không chỉ những ai thuộc về Giáo hội mà cả những ai đang có sự chuyển dịch đức tin.

Hãy cùng xem xét một số sự chuyển dịch này. Tại Argentina, 21% người trưởng thành từng lớn lên trong gia đình Công Giáo nay đã rời bỏ Giáo hội, trong khi chỉ có 4% gia nhập; tại Peru, các con số tương ứng là 18% và 4%. Dù vậy, sự chuyển dịch diễn ra theo cả hai chiều, bởi có 5% người dân Argentina và Peru từng lớn lên theo đạo Tin Lành nay cũng đã rời bỏ.

Ngay cả ở Peru, nơi 88% người trưởng thành vẫn nhận mình theo một tôn giáo nào đó, tỷ lệ người Công Giáo đã giảm từ 76% xuống còn 67%, trong khi tỷ lệ người theo đạo Tin Lành không tăng mà vẫn giữ nguyên ở mức 18%; cùng lúc đó, nhóm người không theo tôn giáo nào đã tăng gấp ba lần, từ 4% lên 12%.

Uruguay – quốc gia không có tên trong nghiên cứu của Pew – lại cho thấy viễn cảnh tương lai: theo tổ chức Latinobarómetro, khoảng một nửa trong số 3.38 triệu dân nước này tuyên bố không theo tôn giáo nào, một tỷ lệ cao gấp đôi so với năm 2000.

Kỷ nguyên của sự không thuộc về

Đây là điều mà tôi gọi là kỷ nguyên tôn giáo thứ hai; ở đó, vấn đề không còn là giáo hội nào thu hút thêm tín hữu hay giáo hội nào mất đi tín hữu, mà là sự gắn kết với tôn giáo đang dần trở nên lỏng lẻo trong mọi giáo phái.

Điều này gợi nhớ đến khái niệm "sự ngây thơ lần thứ hai" (second naïveté) của triết gia người Pháp Paul Ricoeur (1913-2005) – một đức tin đã trải qua quá trình tự chất vấn về chính các hình thức của nó; điểm khác biệt ở đây là cả một xã hội đang cùng trải qua hành trình đó, phần lớn là trong sự đơn độc, thiếu vắng người đồng hành.

Tại châu Âu, Đức Giáo Hoàng Leo từng tranh luận với các nhà nước thế tục về vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng; nhưng ở Nam Mỹ, người đối thoại của ngài phải không phải là sự vô tín (không tin vào Chúa), mà là sự không thuộc về.

Chính vì thế, trọng tâm vấn đề đã thay đổi. Với những người đang dần rời xa các định chế tôn giáo, một bài diễn văn trước Quốc hội khó lòng mang lại sức thuyết phục; trái lại, sự hiện diện giữa những người nghèo khổ, tù nhân và người bản địa – cùng một Giáo hội được nhìn như biết đưa ra quyết định cùng với giáo dân thay vì áp đặt lên họ – mới thực sự có khả năng lay chuyển lòng người.

Những vấn đề cốt lõi vẫn còn đó, có chăng là với sắc thái gay gắt hơn: lời chỉ trích nạn khai thác tài nguyên triệt để (extractivism) từng được đưa ra ở châu Phi sẽ mang ý nghĩa khác biệt khi vang lên tại Pucallpa – nơi hoạt động khai thác mỏ bất hợp pháp đang tàn phá rừng Amazon; và thông điệp bảo vệ những người yếu thế mà ngài từng truyền tải tại Madrid sẽ mang âm hưởng khác tại Buenos Aires – nơi tỷ lệ nghèo đói chính thức đã tăng lên mức 32,.3% trong năm nay và chính phủ thậm chí còn khước từ cả khái niệm công bằng xã hội.

Người hành hương thường tìm đến một thánh địa, nhưng vị khách hành hương này lại đang hướng về một Giáo hội đã học cách bước đi mà không cần bản đồ, giữa một cộng đồng dân chúng vẫn cầu nguyện nhưng không còn gắn bó lâu dài. Nếu kỷ nguyên tôn giáo thứ hai này đặt ra một câu hỏi cho Giáo hội, thì đó không phải là làm thế nào để thu hút lại những người đã rời đi, mà là làm thế nào để trở thành một mái nhà xứng đáng để họ quay về. Xét cho cùng, chính Đức Leo là người phải hiểu rõ sự khác biệt đó.