
Đặt trong bối cảnh “Hành tinh khỉ”, thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Giáo Hoàng Leo XIV chỉ ra một mối nguy hiểm tinh vi hơn cả sự thống trị của trí tuệ nhân tạo: đó là con người có thể bắt chước những cỗ máy mà họ tạo ra.
Joseph Borg, trong mục Global Catholic của hãng tin UCANews ngày 1 tháng 9 năm 2026, cho hay: Loạt phim Hành tinh khỉ, bắt đầu với bộ phim năm 1968, tiếp tục được chuyển thể cho đến phần mới nhất vào năm 2024.
Lấy bối cảnh trong một thế giới hậu tận thế, con người và loài khỉ thông minh xung đột để giành quyền thống trị. Kết quả là sự đảo ngược vai trò: loài khỉ thông minh vươn lên thống trị trong khi con người bị nô dịch.
Theo thời gian, loạt phim này đã trở thành một cột mốc văn hóa về sự kiêu ngạo và tự hủy hoại bản thân. Xuyên suốt các phiên bản, nó liên tục đặt ra câu hỏi ai xứng đáng thống trị, điều gì làm nên một xã hội nhân bản, và bạo lực cùng kỹ thuật định hình lại bản sắc như thế nào.
Ngày nay, trong một thế giới được định hình bởi trí tuệ nhân tạo (AI), loạt phim này lại càng trở nên phù hợp hơn bao giờ hết. Cuộc cạnh tranh—nếu không phải là cuộc đấu tranh—không còn là giữa con người và loài vượn thông minh, mà là giữa con người và chính tạo vật của họ. Vượt ra ngoài những câu hỏi về sự thống trị, giờ đây chúng ta phải đối diện với những mối lo ngại đáng ngại về xã hội, nhân tính và kỹ thuật.
Niềm tin rằng AI sẽ thống trị hoặc nô dịch con người rất phổ biến, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng. Những người sợ kỹ thuật thường chỉ ra "Kẻ hủy diệt" (1984) là hình ảnh mang tính biểu tượng nhất về sự thống trị của AI: Skynet trở nên có tri giác, phát động một cuộc chiến tranh hạt nhân và tiến hành chiến tranh để tiêu diệt loài người.
Hai bộ phim Her (2013) và Ex Machina (2015) trình bày hai con đường rất khác nhau dẫn đến sự vượt trội của trí tuệ nhân tạo—một con đường thông qua sự gắn bó về mặt cảm xúc âm thầm thay thế các mối quan hệ giữa con người, con đường kia thông qua trí thông minh vượt qua sự kiểm soát và hiểu biết đạo đức của con người.
Ngược lại, những người yêu thích kỹ thuật tìm thấy sự an ủi trong những miêu tả về trí tuệ nhân tạo nhân từ: người trợ giúp đầy lòng trắc ẩn trong The Wild Robot (2024) hoặc hệ thống ngăn chặn sự hủy diệt toàn cầu trong WarGames (1983).
Quan điểm của Đức Giáo Hoàng Leo XIV về kỹ thuật nói chung, và trí tuệ nhân tạo nói riêng, tinh tế hơn nhiều. Trong Magnifica Humanitas (MH), ngài tách mình khỏi cả sự lạc quan của những người yêu thích kỹ thuật và sự bi quan của những người sợ kỹ thuật.
Ngài cảnh báo người đọc “không nên ma hóa cũng không nên thần tượng hóa các công cụ kỹ thuật” (MH 137). Thông điệp này vượt ra ngoài sự phân cực đơn giản rằng trí tuệ nhân tạo hoặc là chiếm đoạt nhân loại hoặc là phục vụ nhân loại một cách trung thành. Ngài khẳng định, thực tế phức tạp hơn nhiều.
Hình ảnh ẩn dụ về trí tuệ nhân tạo (AI) như một “công cụ” của Đức Leo rất rộng. Ngài gọi đó là một công cụ quý giá đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và có chừng mực (MH 100) và nhấn mạnh rằng việc sử dụng nó “không bao giờ chỉ là vấn đề kỹ thuật thuần túy” (MH 192). Trong chú thích 123, ngài trích dẫn mô tả của Đức Giáo Hoàng Phanxicô về AI là “một công cụ đáng lưu ý và đáng sợ”. Đức Leo cũng bác bỏ quan niệm sai lầm phổ biến cho rằng các công cụ kỹ thuật là trung lập và chỉ trở nên tốt hay xấu thông qua việc sử dụng.
Ngài viết:
“Chúng ta không thể coi AI là trung lập về mặt đạo đức. Trên thực tế, mỗi công cụ kỹ thuật đều thể hiện những lựa chọn và ưu tiên thông qua những gì nó đo lường, bỏ qua và tối ưu hóa, và cách nó phân loại con người và tình huống. Nếu một hệ thống được thiết kế hoặc sử dụng theo cách đối xử với một số sinh mạng là kém giá trị hơn, hoặc loại trừ họ mà không có khả năng kháng cáo, thì nó không chỉ đơn thuần là một công cụ ‘cần được sử dụng tốt’, vì nó đã đưa ra các tiêu chuẩn mâu thuẫn với phẩm giá bất khả xâm phạm của con người” (MH 104).
Trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành một “công cụ” có khả năng định hình lại “các hành động hàng ngày và các mối quan hệ xã hội” (MH 131). Nó có thể “thúc đẩy những thay đổi sâu xa trong truyền thông công cộng và chính trị… thúc đẩy đối thoại và sự tham gia… xây dựng những câu chuyện bị bóp méo và làm mờ ranh giới giữa sự thật và dối trá” (MH 132).
Hơn cả một công cụ, “AI đã là một môi trường trong đó chúng ta đang đắm chìm, cũng như một lực lượng mà chúng ta phải tương tác” (MH 110). Nội dung lưu hành trong môi trường kỹ thuật số này “định hình cách mọi người nhận thức thế giới và đưa vào ý thức tập thể những hình ảnh và câu chuyện định hướng mong muốn của chúng ta và ảnh hưởng đến các lựa chọn hàng ngày của chúng ta” (MH 135).
"Do đó, Magnifica Humanitas không phải là một lời than thở mà là một lời kêu gọi. Nó kêu gọi nhân loại tương tác với AI mà không sợ hãi hay ngây thơ, được dẫn dắt bởi một nền nhân học bảo vệ phẩm giá và nuôi dưỡng hy vọng”.
Đức Leo sau đó đã lật đổ điều tôi gọi là “Hội chứng Hành tinh Khỉ”. Lời cảnh báo nhân học cốt lõi của ngài là mối nguy hiểm thực sự không phải là kỹ thuật sẽ chiếm lấy chúng ta, mà là chúng ta sẽ bị định hình theo hình ảnh và giống với nó — “bởi vì mọi kỹ thuật đều định hình những người sử dụng nó” (MH 140).
Mối nguy hiểm sâu xa nhất là con người có thể bắt đầu bắt chước các hệ thống mà họ tạo ra: đơn giản hóa sự phức tạp thành dữ liệu, coi các mối quan hệ như các giao dịch và đánh mất phẩm giá của sự dễ tổn thương. Trong bài phát biểu tại Madrid hồi đầu năm nay, ngài đã cảnh báo chống lại “sự đơn giản hóa làm biến dạng con người”, thay vào đó kêu gọi “sự đánh giá hiệu quả về sự phức tạp”. Mối quan tâm của ngài không chỉ đơn thuần là văn hóa hay chính trị; nó mang tính hiện sinh.
Điều này đặt Đức Leo vào vị trí tiếp nối một truyền thống lâu đời trong lý thuyết truyền thông.
Trong cuốn sách The Gutenberg Galaxy (1962), triết gia và nhà lý luận truyền thông người Canada Marshall McLuhan kể lại câu chuyện về một ông lão giận dữ nói với một nhà hiền triết Trung Quốc rằng bất cứ ai sử dụng máy móc đều nuôi dưỡng trái tim của máy móc đó. Trong Understanding Media (1964), ông viết: “Chúng ta trở thành những gì chúng ta nhìn thấy. Chúng ta định hình công cụ của mình, và sau đó công cụ của chúng ta định hình chúng ta.”
Kỹ thuật không chỉ đơn thuần mở rộng khả năng của con người; chúng còn định hình lại nhận thức và bản sắc của con người. Quan điểm của McLuhan đã được củng cố bởi các nghiên cứu thần kinh học, bao gồm cả công trình nghiên cứu gần đây của chuyên gia truyền thông Rachid Amadane (2024).
Walter J. Ong, S.J., trong tác phẩm Orality and Literacy (1982), lập luận rằng chữ viết, chữ in và phương tiện truyền thông điện tử đều tạo ra những hình thức ý thức riêng biệt. Câu nói nổi tiếng của ông — “Kỹ thuật không chỉ là những công cụ hỗ trợ bên ngoài mà còn là những biến đổi bên trong của ý thức” — thể hiện ý tưởng này: các công cụ của con người định hình lại nhận thức, trí nhớ và nhận thức về thực tại của chúng ta.
Yuval Noah Harari, trong Homo Deus (2015) và 21 Lessons for the 21st Century (2018), mở rộng phân tích này sang các thuật toán và nền tảng kỹ thuật số. Ông nhắc lại câu châm ngôn của McLuhan: “Chúng ta định hình công cụ của mình, và sau đó công cụ của chúng ta định hình chúng ta.”
Ông cảnh báo rằng tư duy thuật toán huấn luyện con người nhìn nhận bản thân như những tập dữ liệu, khuyến khích tối ưu hóa hơn là suy tư, và khiến hành vi trở nên dễ dự đoán và lập trình được.
Trong các công trình sau này, Harari đã áp dụng nhận định này vào trí tuệ nhân tạo (AI). Tại Davos năm 2026, ông lập luận: “Điều quan trọng nhất cần biết về AI là nó không chỉ là một công cụ khác. Nó là một tác nhân.” Điều này đánh dấu một bước chuyển biến mang tính quyết định. Một tác nhân hoạt động tự chủ và tạo ra nội dung mới—những đặc điểm thường không gắn liền với các công cụ.
Trong khi thông điệp Magnifica Humanitas đặt Đức Leo XIV vững chắc trong truyền thống trí tuệ này, cuối cùng ngài đã vượt ra ngoài nó. Thay vì đưa ra một phân tích sâu sắc về vai trò của trí tuệ nhân tạo, thông điệp này trình bày một nhân học Kitô giáo.
Đây là điều làm cho đóng góp của Đức Leo trở nên đặc biệt. Đối với ngài, con người được ban tặng phẩm giá, nội tâm và chiều sâu quan hệ—những thực tại mà không thuật toán nào có thể định lượng được. Nền tảng thần học này mang đến một tia hy vọng phần lớn vắng bóng trong các phân tích thế tục.
Do đó, Đức Leo đã lật đổ điều tôi gọi là “hội chứng Hành tinh Khỉ”: nỗi sợ hãi rằng nhân loại sẽ bị chính những sáng tạo của mình chinh phục. Ngài thừa nhận nguy hiểm này: con người có thể bắt đầu bắt chước máy móc, nhưng dựa trên tầm nhìn Kitô giáo về con người, ngài khẳng định rằng quỹ đạo này không phải là không thể tránh khỏi.
Con người có thể chống lại chủ nghĩa giản lược kỹ thuật bởi vì họ không chỉ là dữ liệu, không chỉ là hệ thống, và không chỉ là hành vi có thể lập trình được.
Để duy trì sự kháng cự này, Đức Leo đề xuất cả một chiến lược chính trị và một chiến lược tôn giáo. Tôi sẽ bình luận thêm. Chỉ nói về điều sau, đó là chiến lược bốn trụ cột: đức tin “chiêm niệm kế hoạch yêu thương của Chúa Cha; tình yêu, kết nối chúng ta thành một thân thể Giáo hội; và niềm hy vọng, nâng đỡ hành động của chúng ta trong thế giới,” cùng với lời cầu nguyện (MH 243).
Ngài thậm chí còn đề xuất Kinh Magnificat của Đức Mẹ như một chương trình chính trị: kẻ mạnh bị hạ bệ, người thấp hèn được nâng cao. Đây là một tầm nhìn hoàn toàn mới cho nhân loại—một tầm nhìn mà trong đó, giống như Đức Mẹ, chúng ta trở thành “người dệt nên niềm hy vọng,” để thông qua “lòng trung thành khiêm nhường trong cuộc sống hằng ngày, ngay cả thời đại Trí tuệ Nhân tạo cũng có thể trở thành thời điểm mà Chúa Thánh Thần mang đến nền văn minh của tình yêu trong cuộc sống của chúng ta” (MH 245).
Do đó, Magnifica Humanitas không phải là lời than thở mà là lời kêu gọi. Nó kêu gọi nhân loại tham gia vào Trí tuệ Nhân tạo mà không sợ hãi hay ngây thơ, được hướng dẫn bởi một nhân học bảo vệ phẩm giá và nuôi dưỡng niềm hy vọng.